River Plate vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: River Plate 3-0 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 25 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 6, hòa 1, Argentinos JRS thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Monumental Antonio Vespucio Liberti, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Loustau
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LDWDD Argentinos JRS
- 8' Kevin Mac Allister
- 28' B. Zuculini 1-0
- 38' Paulo Díaz
- 42' Pablo Minissale
- HT1-0
- 46' ▲ B. Romero ▼ B. Rollheiser
- 46' ▲ J. Gómez ▼ E. Kalinski
- 46' ▲ L. Mosevich ▼ P. Minissale
- 57' J. Álvarez · B. Romero 2-0
- 59' B. Romero · J. Álvarez 3-0
- 70' ▲ J. Carrascal ▼ A. Palavecino
- 74' ▲ M. Coronel ▼ G. Ávalos
- 80' ▲ F. Girotti ▼ J. Álvarez
- 80' ▲ J. Paradela ▼ S. Simón
- 80' ▲ L. Ponzio ▼ B. Zuculini
- FT3-0
Đội hình
- 1F. Armani 6.6
- 20M. Casco 6.9
- 17P. Díaz 7.5
- 6H. Martínez 7.5
- 2R. Rojas 7.0
- 5B. Zuculini ⚽ ▼ 80' 7.3
- 8A. Palavecino ▼ 70' 8.0
- 13E. Fernández 7.2
- 31S. Simón ▼ 80' 6.9
- 30B. Rollheiser ▼ 46' 6.7
- 9J. Álvarez ⚽ ⇢ ▼ 80' 8.6
Dự bị 11
- 19B. Romero ⚽ ▲ 46' 8.2
- 10J. Carrascal ▲ 70' 6.3
- 15F. Girotti ▲ 80' 6.7
- 26J. Paradela ▲ 80' 6.6
- 23L. Ponzio ▲ 80' 6.3
- 14G. Lux
- 22J. Pinola
- 4J. Maidana
- 25E. Bologna
- 16A. Vigo
- 27A. Fontana
- 20F. Lanzillota 6.0
- 6L. Villalba 6.6
- 24E. Gómez 6.9
- 4K. Mac Allister 7.2
- 30P. Minissale ▼ 46' 6.3
- 22E. Kalinski ▼ 46' 6.5
- 17F. Moyano 7.0
- 10C. Florentín 5.9
- 7Javier Cabrera 6.3
- 9G. Ávalos ▼ 74' 6.7
- 32N. Reniero 6.5
Dự bị 12
- 11J. Gómez ▲ 46' 7.3
- 14L. Mosevich ▲ 46' 6.3
- 25M. Coronel ▲ 74' 6.3
- 18D. Sosa
- 29M. Di Cesare
- 3R. Vega
- 1L. Finochietto
- 41L. Ovando
- 19L. Gómez
- 26M. Romero
- 49G. Verón
- 16C. Quintana
Thống kê
01⚑7
⚑320
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm9
5Trúng đích1
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
7Phạt góc3
4Việt vị2
12Phạm lỗi8
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
531Chuyền bóng427
436Chuyền chính xác325
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
51Trận đấu52
95Ghi được56
44Thủng lưới49
1.86Bàn thắng mỗi trận1.08
19Giữ sạch lưới20
27Trên 2.5 bàn12
54Hiệp hai31