River Plate vs Argentinos JRS
Tỷ số chung cuộc: River Plate 2-0 Argentinos JRS tại Liga Profesional Argentina, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: River Plate thắng 6, hòa 1, Argentinos JRS thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Phong độ
- DDWWW River Plate
- LDWDD Argentinos JRS
- 31' Kevin Gutiérrez
- 34' Sebastián Prieto
- 37' G. Montiel 1-0
- 40' Thiago Almada
- HT1-0
- 51' ▲ G. Gonzalez ▼ G. Montiel
- 60' ▲ G. Florentin ▼ K. Gutierrez
- 60' ▲ F. Jainikoski ▼ E. Viveros
- 62' ▲ R. Borre ▼ L. Beltran
- 63' ▲ Fausto Vera ▼ J. Freitas
- 69' ▲ I. Morales ▼ N. Oroz
- 82' Kevin Coronel
- 82' ▲ M. Gimenez ▼ H. Lopez
- 82' ▲ D. Porcel ▼ K. Coronel
- 83' ▲ L. Rivero ▼ T. Almada
- 83' ▲ T. Galvan ▼ T. Andrada
- 87' Ángel Correa
- 89' A. Correa11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 41S. Beltran 6.7
- 29G. Montiel ⚽ ▼ 51' 7.6
- 28L. Martinez Quarta 7.9
- 30N. Otamendi 7.5
- 3F. Ortega 6.7
- 6A. Moreno 7.0
- 50T. Andrada ▼ 83' 7.0
- 35J. Freitas ▼ 63' 6.7
- 10A. Correa ⚽ 8.3
- 23T. Almada ▼ 83' 7.2
- 18L. Beltran ▼ 62' 6.7
Dự bị 12
- 33E. Centurion
- 20G. Gonzalez ▲ 51' 6.9
- 13L. Rivero ▲ 83' 6.7
- 31F. Gonzalez
- 8M. Arambarri
- 24J. Meza
- 15Fausto Vera ▲ 63' 6.5
- 26T. Galvan ▲ 83' 6.6
- 43V. Lucero
- 25L. Pereyra
- 44L. Silva
- 19R. Borre ▲ 62' 6.9
- 25B. Cortes 6.7
- 22K. Coronel ▼ 82' 6.3
- 16F. Alvarez 6.6
- 6F. Vazquez 6.6
- 20S. Prieto 6.5
- 10A. Lescano 6.9
- 15K. Gutierrez ▼ 60' 6.3
- 11N. Oroz ▼ 69' 6.6
- 8H. Lopez ▼ 82' 6.7
- 27T. Molina 6.5
- 29E. Viveros ▼ 60' 6.3
Dự bị 12
- 50D. Rodriguez
- 26C. Bravo
- 37T. Gomez
- 30A. Nunez
- 5F. Carrizo
- 21G. Florentin ▲ 60' 6.7
- 13S. Gianini
- 7I. Morales ▲ 69' 6.5
- 9G. Veron
- 19M. Gimenez ▲ 82' 6.5
- 47D. Porcel ▲ 82' 6.3
- 48F. Jainikoski ▲ 60' 6.6
Thống kê
01⚑2
⚑430
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm9
3Trúng đích1
3Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
2Phạt góc4
6Việt vị3
15Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
0Cứu thua1
-0.06Bàn thắng ngăn chặn-0.06
361Chuyền bóng509
290Chuyền chính xác425
80%Chính xác chuyền83%
1.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.70
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 16 | 17 - 13 | +4 | 29 | |
| 3 | 16 | 18 - 12 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | 20 - 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 9 | 12 - 11 | +1 | 14 | |
| 5 | 9 | 13 - 13 | 0 | 14 | |
| 6 | 9 | 9 - 6 | +3 | 13 | |
| 6 | 9 | 8 - 7 | +1 | 14 | |
| 6 | 16 | 19 - 19 | 0 | 26 | |
| 7 | 9 | 11 - 8 | +3 | 13 | |
| 7 | 9 | 12 - 10 | +2 | 13 | |
| 8 | 9 | 16 - 14 | +2 | 13 | |
| 9 | 9 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 9 | 16 | 17 - 17 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | 18 - 21 | -3 | 19 | |
| 10 | 9 | 4 - 6 | -2 | 11 | |
| 10 | 16 | 18 - 15 | +3 | 20 | |
| 11 | 9 | 5 - 6 | -1 | 12 | |
| 11 | 9 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 16 | 14 - 22 | -8 | 19 | |
| 11 | 16 | 13 - 20 | -7 | 19 | |
| 12 | 9 | 9 - 14 | -5 | 8 | |
| 13 | 16 | 15 - 20 | -5 | 14 | |
| 13 | 9 | 9 - 14 | -5 | 9 | |
| 14 | 9 | 11 - 16 | -5 | 5 | |
| 14 | 16 | 15 - 27 | -12 | 15 | |
| 14 | 9 | 10 - 14 | -4 | 8 | |
| 15 | 9 | 5 - 11 | -6 | 7 | |
| 15 | 16 | 5 - 12 | -7 | 11 | |
| 15 | 16 | 5 - 24 | -19 | 5 | |
| 15 | 9 | 8 - 15 | -7 | 5 |
So sánh
12Trận đấu9
14Ghi được13
14Thủng lưới8
1.17Bàn thắng mỗi trận1.44
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai10