Al Ahly SC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0 · 11m 3:4
·
Zamalek SC

Al Ahly SC vs Zamalek SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 1-1 Zamalek SC tại CAF Super Cup, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 3, Zamalek SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Super Cup · Final
Phong độ
WLWWW Al Ahly SC
DWWWW Zamalek SC
  1. 27' Omar Kamal Mohamed Hany
  2. 32' Akram Tawfik
  3. 36' Akram Tawfik
  4. 37' Hamza Mathlouthi
  5. 38' Seifeddine Jaziri
  6. 44' Wessam Abou Ali11m 1-0
  7. HT1-0
  8. 63' K. Michalak Mostafa Shalaby
  9. 66' Mohamed Magdi Kafsha Emam Ashour
  10. 66' Taher Mohamed P. Tau
  11. 76' Omar Faraj Nasser Maher
  12. 76' Naser Mansy S. Jaziri
  13. 77' 1-1 Naser Mansy · Omar Gaber
  14. 84' R. Slim Hussein El Shahat
  15. 84' Ahmed Koka Marwan Attia
  16. 89' Nabil Donga
  17. 89' Ziad Kamal Nabil Emad Dunga
  18. 89' Mohamed Shehata Omar Gaber
  19. 120'+1 Rami Rabia11m 2-1
  20. 120'+2 2-2 Abdalla El Said11m
  21. 120'+3 Omar Kamal11m 3-2
  22. 120'+4 3-3 H. Mathlouthi11m
  23. 120'+5 Y. Attiat Allah11mhỏng 11m
  24. 120'+6 3-4 Naser Mansy11m
  25. 120'+7 Taher Mohamed11m 4-4
  26. 120'+8 4-5 Hossam Abdelmaguid11m
  27. 120'+9 Wessam Abou Ali11mhỏng 11m
  28. FT1-1

Đội hình

Al Ahly SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Koller
  1. 1Mohamed El Shenawy 6.3
  2. 30Mohamed Hany ▼ 27' 6.6
  3. 6Yasser Ibrahim 6.3
  4. 5Rami Rabia 7.2
  5. 18Y. Attiat Allah 6.6
  6. 13Marwan Attia ▼ 84' 6.3
  7. 8Akram Tawfik 7.0
  8. 22Emam Ashour ▼ 66' 6.7
  9. 10P. Tau ▼ 66' 6.7
  10. 9Wessam Abou Ali 6.9
  11. 14Hussein El Shahat ▼ 84' 6.6

Dự bị 9

  1. 3Omar Kamal ▲ 27' 7.3
  2. 19Mohamed Magdi Kafsha ▲ 66' 6.6
  3. 29Taher Mohamed ▲ 66' 6.6
  4. 12R. Slim ▲ 84' 6.9
  5. 36Ahmed Koka ▲ 84' 6.7
  6. 7Kahraba
  7. 17Amr El Soleya
  8. 15A. Dari
  9. 31Mostafa Shobeir
Zamalek SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: José Gomes
  1. 1Mohamed Awad 6.9
  2. 4Omar Gaber ▼ 89' 7.3
  3. 24H. Mathlouthi 6.7
  4. 5Hossam Abdelmaguid 6.9
  5. 3M. Bentayg 6.6
  6. 22Nasser Maher ▼ 76' 6.6
  7. 8Nabil Emad Dunga ▼ 89' 6.6
  8. 19Abdalla El Said 7.3
  9. 25Zizo 7.2
  10. 30S. Jaziri ▼ 76' 6.3
  11. 7Mostafa Shalaby ▼ 63' 6.9

Dự bị 9

  1. 21K. Michalak ▲ 63' 6.2
  2. 11Omar Faraj ▲ 76' 6.6
  3. 9Naser Mansy ▲ 76' 7.3
  4. 15Ziad Kamal ▲ 89' 6.3
  5. 17Mohamed Shehata ▲ 89' 6.5
  6. 36Mohamed Hamdy
  7. 32Mahmoud El Shenawy
  8. 6Mostafa El Zenary
  9. 10Shikabala

Thống kê

010
330
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm13
4Trúng đích2
2Chệch đích8
2Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
0Phạt góc3
0Việt vị1
19Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
362Chuyền bóng439
300Chuyền chính xác365
83%Chính xác chuyền83%

So sánh

45Trận đấu45
86Ghi được73
35Thủng lưới37
1.91Bàn thắng mỗi trận1.62
22Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu