Zamalek SC vs Al Ahly SC
Tỷ số chung cuộc: Zamalek SC 0-3 Al Ahly SC tại Premier League, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zamalek SC thắng 2, hòa 3, Al Ahly SC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Championship Group · Vòng 5
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- DWWWW Zamalek SC
- LWWWD Al Ahly SC
- 18' 0-1 A. Bencharki · T. Mohamed
- 20' Ahmed Fatouh
- 32' Hussein El Shahat
- 32' 0-2 H. El Shahat · A. Bencharki
- HT0-2
- 46' ▲ C. Banza ▼ N. Mansy
- 57' Mahmoud Bentayg
- 57' Mahmoud Hamdi
- 60' ▲ A. Dieng ▼ H. El Shahat
- 65' Ahmed Ramadan
- 70' Yassin Marei
- 71' ▲ A. Kaied ▼ A. El Said
- 74' 0-3 A. Bencharki · E. Ashour
- 80' ▲ S. Jaziri ▼ O. Dabbagh
- 80' ▲ M. El Sayed ▼ A. Fatouh
- 80' ▲ M. Otaka ▼ A. Bencharki
- 81' ▲ M. Ben Romdhane ▼ Trezeguet
- 86' ▲ Zizo ▼ T. Mohamed
- 87' ▲ A. Eid ▼ A. Ramadan
- 89' ▲ Esho ▼ Juan Alvina
- 90'+3 Ahmed Eid
- FT0-3
Đội hình
- 37E. M. Soliman 5.2
- 24M. Ismail 7.2
- 28El Wensh Mahmoud 6.3
- 5H. Abdelmaguid 6.2
- 3M. Bentayg 6.9
- 17M. Shehata 7.2
- 13A. Fatouh ▼ 80' 7.0
- 98O. Dabbagh ▼ 80' 6.2
- 19A. El Said ▼ 71' 7.6
- 33Juan Alvina ▼ 89' 6.3
- 9N. Mansy ▼ 46' 5.9
Dự bị 9
- 1M. Awad
- 30S. Jaziri ▲ 80' 6.7
- 18A. Kaied ▲ 71' 6.5
- 12A. Rabie
- 52M. I. Hassan 6.3
- 81C. Banza ▲ 46' 6.3
- 39M. El Sayed ▲ 80' 5.9
- 11Esho ▲ 89'
- 43E. Osama
- 31O. Shobeir 7.9
- 4A. Ramadan ▼ 87' 7.2
- 21H. Reyad 7.0
- 2Y. Marei 7.6
- 36A. Kouka 7.2
- 29T. Mohamed ⇢ ▼ 86' 7.2
- 13M. Attia 6.9
- 22E. Ashour ⇢ 7.2
- 14H. El Shahat ⚽ ▼ 60' 7.3
- 17A. Bencharki ⚽2 ⇢ ▼ 80' 9.7
- 7Trezeguet ▼ 81' 6.2
Dự bị 9
- 1M. El Shenawy
- 10M. Sherif
- 23A. Dieng ▲ 60' 6.6
- 24A. Eid ▲ 87' 6.6
- 27M. Otaka ▲ 80' 6.3
- 25Zizo ▲ 86' 6.6
- 5M. Ben Romdhane ▲ 81' 6.3
- 12M. Shokry
- 26A. El Gazar
Thống kê
03⚑6
⚑130
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm16
2Trúng đích7
7Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn8
6Phạt góc1
2Việt vị1
6Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
3Cứu thua2
0.91Bàn thắng ngăn chặn0.91
406Chuyền bóng338
346Chuyền chính xác271
85%Chính xác chuyền80%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 32 - 13 | +19 | 43 | |
| 2 | 20 | 33 - 15 | +18 | 43 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 53 | |
| 4 | 20 | 29 - 16 | +13 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 20 | +9 | 32 | |
| 7 | 20 | 20 - 16 | +4 | 30 | |
| 7 | 6 | 2 - 10 | -8 | 31 | |
| 8 | 13 | 19 - 9 | +10 | 53 | |
| 9 | 13 | 18 - 15 | +3 | 49 | |
| 11 | 13 | 10 - 9 | +1 | 46 | |
| 11 | 20 | 18 - 14 | +4 | 26 | |
| 12 | 13 | 18 - 15 | +3 | 45 | |
| 15 | 13 | 8 - 10 | -2 | 37 | |
| 16 | 13 | 7 - 10 | -3 | 37 | |
| 16 | 20 | 12 - 15 | -3 | 19 | |
| 17 | 13 | 14 - 14 | 0 | 36 | |
| 17 | 20 | 13 - 21 | -8 | 18 | |
| 19 | 13 | 11 - 19 | -8 | 26 | |
| 19 | 20 | 22 - 37 | -15 | 16 | |
| 20 | 13 | 7 - 13 | -6 | 25 | |
| 21 | 13 | 4 - 12 | -8 | 20 |
Premier League (Championship Group) CAF Confederation Cup (Qualification) Premier League (Relegation Group) Division 2 A
So sánh
42Trận đấu39
58Ghi được59
25Thủng lưới33
1.38Bàn thắng mỗi trận1.51
22Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai30