Al Ahly SC vs Zamalek SC
Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 1-1 Zamalek SC tại Premier League, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 3, Zamalek SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 15
- Sân vận động
- Cairo International Stadium, Cairo
- Phong độ
- LWWWD Al Ahly SC
- DWWWW Zamalek SC
- 35' Nabil Donga
- HT0-0
- 47' Achraf Dari
- 49' Nejc Gradišar
- 60' Mahmoud Hamdi
- 60' ▲ A. Bencharki ▼ Mohamed Abdallah
- 72' A. Bencharki · N. Gradišar 1-0
- 74' Mohamed Shehata
- 75' ▲ Naser Mansy ▼ S. Jaziri
- 75' ▲ Mostafa Shalaby ▼ Nabil Emad Dunga
- 84' ▲ Wessam Abou Ali ▼ N. Gradišar
- 84' ▲ Karim El Debes ▼ Hussein El Shahat
- 84' 1-1 M. Bentayg · Omar Gaber
- FT1-1
Đội hình
- 1Mohamed El Shenawy 6.9
- 8Akram Tawfik 7.2
- 15A. Dari 7.2
- 5Rami Rabia 6.9
- 36Ahmed Koka 7.3
- 24Ahmed Reda 7.2
- 13Marwan Attia 7.2
- 38Mohamed Abdallah ▼ 60' 6.7
- 22Emam Ashour 6.9
- 14Hussein El Shahat ▼ 84' 6.9
- 10N. Gradišar ⇢ ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 34A. Bencharki ⚽ ▲ 60' 7.0
- 9Wessam Abou Ali ▲ 84' 6.3
- 33Karim El Debes ▲ 84' 6.3
- 31Mostafa Shobeir
- 17Amr El Soleya
- 23Omar El Saeey
- 30Mohamed Hany
- 27Mostafa Al Aash
- 20Karim Nedved
- 1Mohamed Awad 6.9
- 4Omar Gaber ⇢ 7.2
- 15S. Moussaddaq 6.9
- 28Mahmoud Hamdi El Wensh 6.6
- 5Hossam Abdelmaguid 7.2
- 3M. Bentayg ⚽ 7.3
- 25Zizo 7.2
- 17Mohamed Shehata 6.5
- 8Nabil Emad Dunga ▼ 75' 6.6
- 19Abdalla El Said 6.6
- 30S. Jaziri ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 9Naser Mansy ▲ 75' 6.2
- 7Mostafa Shalaby ▲ 75' 7.0
- 16Mohamed Sobhi
- 47Mohamed Hamdy
- 2Ahmed Hossam
- 20Hossam Ashraf
- 11A. Jafeli
- 39Mohamed El Sayed
- 33Ahmed Mahmoud
Thống kê
02⚑4
⚑530
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm7
4Trúng đích4
3Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn1
4Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
3Cứu thua4
467Chuyền bóng391
386Chuyền chính xác307
83%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 30 - 9 | +21 | 39 | |
| 2 | 8 | 15 - 10 | +5 | 56 | |
| 3 | 17 | 30 - 16 | +14 | 32 | |
| 4 | 8 | 10 - 9 | +1 | 42 | |
| 5 | 17 | 22 - 18 | +4 | 29 | |
| 6 | 8 | 15 - 12 | +3 | 37 | |
| 7 | 8 | 8 - 16 | -8 | 32 | |
| 8 | 17 | 17 - 18 | -1 | 22 | |
| 9 | 17 | 17 - 19 | -2 | 22 | |
| 10 | 17 | 15 - 13 | +2 | 21 | |
| 11 | 17 | 13 - 18 | -5 | 21 | |
| 12 | 17 | 13 - 22 | -9 | 20 | |
| 13 | 17 | 11 - 16 | -5 | 18 | |
| 14 | 17 | 10 - 15 | -5 | 17 | |
| 15 | 17 | 16 - 24 | -8 | 17 | |
| 16 | 17 | 11 - 21 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 10 - 21 | -11 | 12 | |
| 18 | 17 | 9 - 24 | -15 | 9 |
CAF Champions League Relegation Round
So sánh
45Trận đấu45
86Ghi được73
35Thủng lưới37
1.91Bàn thắng mỗi trận1.62
22Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn19
52Hiệp hai42