Al Ahly SC
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Zamalek SC

Al Ahly SC vs Zamalek SC

Tỷ số chung cuộc: Al Ahly SC 4-1 Zamalek SC tại Premier League, 13 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Al Ahly SC thắng 5, hòa 3, Zamalek SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 31
Sân vận động
Cairo International Stadium, Cairo
Trọng tài
Mahmoud El Banna
Phong độ
LWWWD Al Ahly SC
DWWWW Zamalek SC
  1. 2' Hussein El Shahat 1-0
  2. 36' Hussein El Shahat · A. Dieng 2-0
  3. 44' Hossam Abdelmaguid
  4. 45'+1 A. Maâloul · P. Tau 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' Omar Gaber Sayed Abdallah Sika
  7. 46' Mohamed Ashraf Roqa Shikabala
  8. 46' Amr El Sisi Hatem Mohamed
  9. 46' Mohamed Tarek Hossam Abdelmaguid
  10. 64' Ahmed Koka Mohamed Fakhry
  11. 64' Mohamed Sherif Kahraba
  12. 65' Yasser Ibrahim
  13. 65' Zizo
  14. 68' Mohamed Abdelmonem
  15. 68' 3-1 Zizo11m
  16. 71' Mohamed Hany
  17. 76' Naser Mansy Amr El Sisi
  18. 77' Taher Mohamed Hussein El Shahat
  19. 77' M. Dhaoui P. Tau
  20. 78' Naser Mansi
  21. 81' Rami Rabia Mohamed Magdi Kafsha
  22. 82' Mohamed Dhaoui
  23. 90'+4 Mohamed Sherif · A. Dieng 4-1
  24. FT4-1

Đội hình

Al Ahly SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Koller
  1. 1Mohamed El Shenawy 6.6
  2. 30Mohamed Hany 7.6
  3. 6Yasser Ibrahim 7.0
  4. 24Mohamed Abdelmonem 6.9
  5. 21A. Maâloul 7.3
  6. 34Mohamed Fakhry ▼ 64' 6.9
  7. 15A. Dieng ⇢2 7.3
  8. 23P. Tau ▼ 77' 7.0
  9. 19Mohamed Magdi Kafsha ▼ 81' 7.3
  10. 14Hussein El Shahat ⚽2 ▼ 77' 8.3
  11. 7Kahraba ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 36Ahmed Koka ▲ 64' 6.3
  2. 10Mohamed Sherif ▲ 64' 7.2
  3. 27Taher Mohamed ▲ 77' 7.0
  4. 18M. Dhaoui ▲ 77' 6.3
  5. 5Rami Rabia ▲ 81' 6.6
  6. 16Aly Lotfy
  7. 2Khaled Abdel Fattah
  8. 26A. Kendouci
  9. 9Ahmed Abdelkader
Zamalek SC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Osorio
  1. 16Mohamed Sobhi 5.6
  2. 24H. Mathlouthi 6.7
  3. 5Mohamed Abdel Ghani 6.3
  4. 36Hossam Abdelmaguid ▼ 46' 5.9
  5. 47Hatem Mohamed ▼ 46' 6.5
  6. 29Ahmed Abou El Fotouh 6.9
  7. 25Zizo 7.5
  8. 10Shikabala ▼ 46' 6.2
  9. 7I. Ndiaye 5.9
  10. 39Sayed Abdallah Sika ▼ 46' 6.5
  11. 30S. Jaziri 6.7

Dự bị 9

  1. 4Omar Gaber ▲ 46' 6.3
  2. 12Mohamed Ashraf Roqa ▲ 46' 6.7
  3. 15Amr El Sisi ▲ 46' 6.6
  4. 38Mohamed Tarek ▲ 46' 6.7
  5. 19Naser Mansy ▲ 76' 6.2
  6. 51Mohamad Salah Zaki
  7. 1Mohamed Awad
  8. 6Mostafa El Zenary
  9. 45Ahmed Esho

Thống kê

043
120
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm9
7Trúng đích3
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
3Phạt góc1
7Việt vị1
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua2
542Chuyền bóng458
474Chuyền chính xác385
87%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
34 63 - 13 +50 83
2
Pyramids FC
34 58 - 24 +34 73
3
Zamalek SC
34 52 - 36 +16 60
4
Future FC
34 34 - 23 +11 58
5
AL Masry
34 34 - 33 +1 48
6
Enppi
34 34 - 40 -6 45
7
El Mokawloon
34 35 - 33 +2 44
8
Al Ittihad
34 36 - 43 -7 43
9
Pharco
34 31 - 34 -3 42
10
Smouha SC
34 36 - 43 -7 42
11
Ismaily SC
34 35 - 38 -3 40
12
National Bank of Egypt
34 35 - 40 -5 39
13
Ceramica Cleopatra
34 31 - 32 -1 37
14
El Geish
34 33 - 45 -12 36
15
El Dakhleya
34 32 - 43 -11 35
16
Aswan Sc
34 31 - 45 -14 33
17
Ghazl El Mehalla
34 26 - 47 -21 33
18
Haras El Hodood
34 21 - 45 -24 25
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu53
109Ghi được86
32Thủng lưới63
1.88Bàn thắng mỗi trận1.62
39Giữ sạch lưới19
28Trên 2.5 bàn27
61Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu