AS FAR
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Pyramids FC

AS FAR vs Pyramids FC

Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-0 Pyramids FC tại CAF Confederation Cup, 19 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 3, hòa 2, Pyramids FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Group Stage · Vòng 5
Sân vận động
Stade Prince Moulay Abdallah, Rabat
Trọng tài
D. Laryea
Phong độ
DDLDW AS FAR
WWWWW Pyramids FC
  1. 44' Mohamed Chibi
  2. 45'+5 Abdallah El-Said
  3. HT0-0
  4. 46' Mahmoud Saber F. Ben Youssef
  5. 61' A. Hammoudan 1-0
  6. 66' Ibrahim Adel Karim Hafez
  7. 66' Ahmed Tawfik M. Chibi
  8. 73' A. Ennaffati Z. Fati
  9. 73' L. Diakité A. Hammoudan
  10. 81' B. Sabaouni Z. Derrag
  11. 81' Mohamed El Gabbas Mahmoud Abdul Aati Donga
  12. 90'+4 A. Tarkhatt R. Slim
  13. 90'+4 M. Sahd H. Igmane
  14. FT1-0

Đội hình

AS FAR Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Da Cruz
  1. 22A. Lakred 7.3
  2. 26B. Mané 7.2
  3. 23Diney Borges 7.6
  4. 15H. Essaoubi 7.2
  5. 3E. Imanishimwe 6.9
  6. 6Z. Derrag ▼ 81' 6.9
  7. 34M. Hrimat 6.9
  8. 10Z. Fati ▼ 73' 6.2
  9. 7R. Slim ▼ 90' 7.5
  10. 20H. Igmane ▼ 90' 6.9
  11. 27A. Hammoudan ▼ 73' 7.2

Dự bị 8

  1. 2A. Ennaffati ▲ 73' 6.9
  2. 33L. Diakité ▲ 73' 6.5
  3. 8B. Sabaouni ▲ 81' 6.6
  4. 19A. Tarkhatt ▲ 90'
  5. 31M. Sahd ▲ 90'
  6. 40A. Hadraf
  7. 1M. Baayou
  8. 14J. Gnadou
Pyramids FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jaime Pacheco
  1. 1Ahmed El Shenawy 7.5
  2. 15M. Chibi ▼ 66' 6.3
  3. 5Ali Gabr 7.0
  4. 4Ahmed Samy 6.6
  5. 29Karim Hafez ▼ 66' 6.3
  6. 18W. El Karti 6.9
  7. 13Mahmoud Abdul Aati Donga ▼ 81' 6.3
  8. 11Mostafa Fathi 6.6
  9. 19Abdalla El Said 6.2
  10. 21Mohamed Hamdy 6.6
  11. 28F. Ben Youssef ▼ 46' 6.7

Dự bị 9

  1. 33Mahmoud Saber ▲ 46' 6.3
  2. 30Ibrahim Adel ▲ 66' 6.2
  3. 12Ahmed Tawfik ▲ 66' 6.3
  4. 26Mohamed El Gabbas ▲ 81' 6.3
  5. 14Mohamed Sadek
  6. 24Ahmed Fathy
  7. 22Sherif Ekramy
  8. 17Hesham Mohamed
  9. 6Osama Galal

Thống kê

0014
620
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm5
6Trúng đích1
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
14Phạt góc6
6Việt vị4
5Phạm lỗi16
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
461Chuyền bóng340
368Chuyền chính xác239
80%Chính xác chuyền70%

So sánh

47Trận đấu51
80Ghi được91
34Thủng lưới37
1.7Bàn thắng mỗi trận1.78
21Giữ sạch lưới25
19Trên 2.5 bàn25
48Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu