AS FAR vs Pyramids FC
Tỷ số chung cuộc: AS FAR 2-0 Pyramids FC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 8 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 3, hòa 2, Pyramids FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Quarter-finals
- Phong độ
- DDLDW AS FAR
- WWWWW Pyramids FC
- 8' Y. El Fahli · K. Aït Ouarkhane 1-0
- 30' ▲ A. Nakach ▼ H. Inonga
- 40' Karim Hafez
- 45'+3 Abdelfettah Hadraf
- 45'+2 Fiston Mayele
- HT1-0
- 47' Ahmed El-Shenawy
- 57' Ali Gabr
- 63' ▲ F. Mendy ▼ Tó Carneiro
- 67' ▲ Ahmed Atef ▼ Karim Hafez
- 71' ▲ J. Beya ▼ Y. El Fahli
- 71' ▲ A. Hammoudan ▼ A. Hadraf
- 76' ▲ Youssef Obama ▼ Mohamed Hamdy
- 82' J. Beya · A. Hammoudan 2-0
- 89' Youssef Obama
- 90' ▲ Ahmed Samy ▼ Ahmed Tawfik
- 90' ▲ Marwan Hamdy ▼ F. Mayele
- FT2-0
Đội hình
- 24H. Hamiani 7.3
- 3A. Bach 7.3
- 15H. Essaoubi 7.2
- 29H. Inonga ▼ 30' 6.6
- 2Tó Carneiro ▼ 63' 6.6
- 6Z. Derrag 7.0
- 34M. Hrimat 6.9
- 40A. Hadraf ▼ 71' 6.3
- 8K. Aït Ouarkhane ⇢ 7.7
- 10A. Zouhzouh 7.3
- 7Y. El Fahli ⚽ ▼ 71' 7.3
Dự bị 9
- 5A. Nakach ▲ 30' 6.3
- 4F. Mendy ▲ 63' 6.9
- 9J. Beya ⚽ ▲ 71' 7.7
- 11A. Hammoudan ▲ 71' 7.0
- 13L. Naji
- 22Y. Tafay
- 23H. Boussefiane
- 33E. Boukhriss
- 21Z. Ajoughlal
- 1Ahmed El Shenawy 6.5
- 15M. Chibi 6.9
- 5Ali Gabr 6.9
- 3Mahmoud Marei 6.7
- 21Mohamed Hamdy ▼ 76' 6.2
- 14Mohanad Lasheen 6.7
- 12Ahmed Tawfik ▼ 90' 6.2
- 11Mostafa Fathi 6.6
- 18W. El Karti 7.2
- 29Karim Hafez ▼ 67' 6.3
- 9F. Mayele ▼ 90' 6.3
Dự bị 9
- 31Ahmed Atef ▲ 67' 6.2
- 27Youssef Obama ▲ 76' 6.9
- 4Ahmed Samy ▲ 90' 6.7
- 33Marwan Hamdy ▲ 90' 6.7
- 6Osama Galal
- 13Mahmoud Abdul Aati Donga
- 35Abdel Rahman Magdi
- 22Sherif Ekramy
- 26Mohamed El Gabbas
Thống kê
01⚑9
⚑140
66%Kiểm soát bóng34%
13Dứt điểm5
3Trúng đích2
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
9Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
2Cứu thua1
449Chuyền bóng239
355Chuyền chính xác140
79%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 14 | |
| 2 | 6 | 14 - 7 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 4 - 2 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 - 12 | -12 | 2 | |
| 4 | 6 | 3 - 7 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 18 | -14 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 7 | 0 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
45Trận đấu51
72Ghi được101
38Thủng lưới41
1.6Bàn thắng mỗi trận1.98
18Giữ sạch lưới21
19Trên 2.5 bàn27
41Hiệp hai65