Pyramids FC vs AS FAR
Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 4-1 AS FAR tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 1 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 1, hòa 2, AS FAR thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Quarter-finals
- Phong độ
- WWWWW Pyramids FC
- DDLDW AS FAR
- 2' F. Mayele · Mostafa Fathi 1-0
- 12' F. Mayele · Ibrahim Adel 2-0
- 19' Ibrahim Blati Toure
- 23' Youssef El Fahli
- 38' Ibrahim Adel · Ramadan Sobhi 3-0
- 45'+8 Ibrahim Adel
- 45' 3-1 A. Hadraf · Y. El Fahli
- HT3-1
- 52' Mohamed Rabie Hrimat
- 58' ▲ A. Zouhzouh ▼ A. Hammoudan
- 67' Ibrahim Adel · B. Touré 4-1
- 70' ▲ W. El Karti ▼ Ramadan Sobhi
- 72' ▲ J. Beya ▼ Y. El Fahli
- 72' ▲ A. Bach ▼ E. Boukhriss
- 76' Tó Carneiro
- 79' ▲ Mohamed Hamdy ▼ Karim Hafez
- 79' ▲ A. Nakach ▼ Tó Carneiro
- 79' ▲ Z. Ajoughlal ▼ A. Hadraf
- 86' ▲ Marwan Hamdy ▼ F. Mayele
- 86' ▲ Ahmed Tawfik ▼ M. Chibi
- 87' ▲ Ahmed Atef ▼ Ibrahim Adel
- FT4-1
Đội hình
- 1Ahmed El Shenawy 6.9
- 15M. Chibi ▼ 86' 7.2
- 5Ali Gabr 6.7
- 4Ahmed Samy 7.5
- 29Karim Hafez ▼ 79' 6.9
- 11Mostafa Fathi ⇢ 7.3
- 14Mohanad Lasheen 7.0
- 7B. Touré ⇢ 7.3
- 10Ramadan Sobhi ⇢ ▼ 70' 6.9
- 30Ibrahim Adel ⚽2 ⇢ ▼ 87' 9.2
- 9F. Mayele ⚽2 ▼ 86' 8.6
Dự bị 9
- 18W. El Karti ▲ 70' 6.3
- 21Mohamed Hamdy ▲ 86' 6.3
- 33Marwan Hamdy ▲ 86' 6.6
- 12Ahmed Tawfik ▲ 86' 6.7
- 31Ahmed Atef ▲ 87' 6.3
- 3Mahmoud Marei
- 35Abdel Rahman Magdi
- 27Youssef Obama
- 22Sherif Ekramy
- 24H. Hamiani 6.2
- 33E. Boukhriss ▼ 72' 5.7
- 15H. Essaoubi 6.7
- 13L. Naji 6.2
- 2Tó Carneiro ▼ 79' 5.9
- 40A. Hadraf ⚽ ▼ 79' 7.7
- 6Z. Derrag 6.2
- 34M. Hrimat 6.3
- 11A. Hammoudan ▼ 58' 5.2
- 8K. Aït Ouarkhane 6.3
- 7Y. El Fahli ⇢ ▼ 72' 6.6
Dự bị 9
- 10A. Zouhzouh ▲ 58' 6.2
- 9J. Beya ▲ 72' 6.7
- 3A. Bach ▲ 72' 6.3
- 5A. Nakach ▲ 79' 6.6
- 21Z. Ajoughlal ▲ 79' 6.7
- 30M. Bougaizane
- 29H. Inonga
- 22Y. Tafay
- 4F. Mendy
Thống kê
01⚑2
⚑520
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm6
6Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
2Phạt góc5
3Việt vị0
21Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
331Chuyền bóng441
233Chuyền chính xác328
70%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 10 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 14 | |
| 2 | 6 | 14 - 7 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 5 - 4 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 4 - 2 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 14 - 4 | +10 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 10 | +1 | 9 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 3 - 10 | -7 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 4 | 6 | 0 - 12 | -12 | 2 | |
| 4 | 6 | 3 - 7 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 18 | -14 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 7 | 0 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
51Trận đấu45
101Ghi được72
41Thủng lưới38
1.98Bàn thắng mỗi trận1.6
21Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn19
65Hiệp hai41