Pyramids FC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
AS FAR

Pyramids FC vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 1-2 AS FAR tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 1, hòa 2, AS FAR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Quarter-finals
Phong độ
WWWWW Pyramids FC
DDLDW AS FAR
  1. 5' Youssef Obama
  2. 9' 0-1 R. Slim · Y. El Fahli
  3. 37' Ahmed Atef
  4. HT0-1
  5. 54' 0-2 M. Hrimat · R. Slim
  6. 57' M. Fathi Zalaka
  7. 57' O. Al Fakhouri A. Atef
  8. 60' Ahmed Reda Tagnaouti
  9. 62' Zinedine Derrag
  10. 62' F. Mayele · M. Chibi 1-2
  11. 63' Ahmed Samy
  12. 63' Marouane Louadni
  13. 72' Fiston Mayele
  14. 76' Y. Abdelhamid R. Slim
  15. 77' M. Ziko Y. Obama
  16. 77' K. Hafez H. Hamdan
  17. 80' Mahmoud Marei
  18. 84' Youssef El Fahli
  19. 86' H. Khabba A. Hammoudan
  20. 86' J. Ech Chamakh A. Hadraf
  21. 90'+5 J. E. El Khfiyef Y. El Fahli
  22. FT1-2

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Krunoslav Jurcic
  1. 1A. El Shenawy 6.6
  2. 15M. Chibi 7.0
  3. 3M. Marei 6.3
  4. 4A. Samy 6.5
  5. 33H. Hamdan ▼ 77'
  6. 17Zalaka ▼ 57' 6.5
  7. 14M. Lasheen 6.9
  8. 7Y. Obama ▼ 77' 6.5
  9. 23A. Atef ▼ 57' 5.9
  10. 9F. Mayele 6.9
  11. 27N. Maher 7.2

Dự bị 9

  1. 28M. Gad
  2. 26D. Elgabas
  3. 6O. Galal
  4. 30M. Ziko ▲ 77' 6.5
  5. 12A. Tawfik
  6. 11M. Fathi ▲ 57' 6.6
  7. 29K. Hafez ▲ 77' 6.9
  8. 32Ewerton
  9. 25O. Al Fakhouri ▲ 57'
AS FAR Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alexandre Santos
  1. 16A. Tagnaouti 7.2
  2. 3A. Bach 6.3
  3. 15M. Louadni 7.0
  4. 4F. Mendy 6.9
  5. 2To Carneiro 6.3
  6. 6Z. Derrag 7.2
  7. 34M. Hrimat 7.9
  8. 40A. Hadraf ▼ 86' 6.3
  9. 10R. Slim ▼ 76' 7.7
  10. 7Y. El Fahli ▼ 90' 6.6
  11. 11A. Hammoudan ▼ 86' 6.5

Dự bị 9

  1. 22H. Mesbahi
  2. 24N. El Abd
  3. 27A. Ait Khassou
  4. 19J. E. El Khfiyef ▲ 90'
  5. 5Y. Abdelhamid ▲ 76' 6.9
  6. 17H. Khabba ▲ 86' 6.3
  7. 23J. Ech Chamakh ▲ 86' 6.7
  8. 9M. Bouriga
  9. 25R. Silva

Thống kê

042
540
62%Kiểm soát bóng38%
10Dứt điểm6
3Trúng đích3
7Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị1
10Phạm lỗi15
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
543Chuyền bóng334
438Chuyền chính xác221
81%Chính xác chuyền66%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

44Trận đấu47
77Ghi được64
33Thủng lưới32
1.75Bàn thắng mỗi trận1.36
19Giữ sạch lưới22
22Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu