AS FAR vs Pyramids FC
Tỷ số chung cuộc: AS FAR 1-1 Pyramids FC tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: AS FAR thắng 3, hòa 2, Pyramids FC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Quarter-finals
- Phong độ
- DDLDW AS FAR
- WWWWW Pyramids FC
- 8' A. Hammoudan · Z. Derrag 1-0
- HT1-0
- 52' 1-1 Zalaka
- 60' Yunis Abdelhamid
- 61' ▲ H. Khabba ▼ Y. Abdelhamid
- 65' Ahmed Atef
- 80' Mohamed Chibi
- 83' ▲ R. Slim ▼ A. Hammoudan
- 83' ▲ M. Hamdi ▼ F. Mayele
- 83' ▲ Y. Obama ▼ N. Maher
- 87' ▲ R. Silva ▼ K. Ouarkhane Alt
- 90'+5 Marwan Hamdy
- 90'+2 ▲ O. Galal ▼ M. Chibi
- 90'+4 ▲ M. Ziko ▼ A. Atef
- 90'+2 ▲ O. Al Fakhouri ▼ Zalaka
- FT1-1
Đội hình
- 16A. Tagnaouti 6.6
- 15M. Louadni 7.2
- 5Y. Abdelhamid ▼ 61' 6.3
- 4F. Mendy 6.9
- 3A. Bach 6.6
- 40A. Hadraf 6.9
- 6Z. Derrag ⇢ 7.0
- 2To Carneiro 6.9
- 8K. Ouarkhane Alt ▼ 87' 6.3
- 11A. Hammoudan ⚽ ▼ 83' 7.9
- 7Y. El Fahli 6.5
Dự bị 9
- 22H. Mesbahi
- 10R. Slim ▲ 83' 6.3
- 24N. El Abd
- 27A. Ait Khassou
- 19J. E. El Khfiyef
- 17H. Khabba ▲ 61' 6.2
- 23J. Ech Chamakh
- 9M. Bouriga
- 25R. Silva ▲ 87'
- 1A. El Shenawy 6.3
- 15M. Chibi ▼ 90' 6.6
- 3M. Marei 7.7
- 4A. Samy 6.9
- 12A. Tawfik 6.5
- 17Zalaka ⚽ ▼ 90' 6.9
- 14M. Lasheen 7.3
- 33H. Hamdan
- 23A. Atef ▼ 90' 6.2
- 9F. Mayele ▼ 83' 6.7
- 27N. Maher ▼ 83' 6.2
Dự bị 9
- 28M. Gad
- 26D. Elgabas
- 6O. Galal ▲ 90'
- 19M. Hamdi ▲ 83' 6.5
- 30M. Ziko ▲ 90'
- 35P. Phiri
- 7Y. Obama ▲ 83' 6.6
- 32Ewerton
- 25O. Al Fakhouri ▲ 90'
Thống kê
01⚑3
⚑630
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm10
2Trúng đích4
2Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
3Phạt góc6
1Việt vị5
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-0.47Bàn thắng ngăn chặn-0.47
422Chuyền bóng400
313Chuyền chính xác307
74%Chính xác chuyền77%
0.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
47Trận đấu44
64Ghi được77
32Thủng lưới33
1.36Bàn thắng mỗi trận1.75
22Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai48