Pyramids FC
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
AS FAR

Pyramids FC vs AS FAR

Tỷ số chung cuộc: Pyramids FC 2-2 AS FAR tại CAF Confederation Cup, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pyramids FC thắng 1, hòa 2, AS FAR thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
CAF Confederation Cup · Group Stage · Vòng 1
Trọng tài
Ibrahim Mutaz
Phong độ
WWWWW Pyramids FC
DDLDW AS FAR
  1. 1' Mostafa Fathi 1-0
  2. 25' 1-1 Diney Borges · R. Slim
  3. HT1-1
  4. 54' Diney
  5. 57' Mahmoud Saber F. Lakay
  6. 69' Ibrahim Adel Mostafa Fathi
  7. 70' L. Diakité A. Hadraf
  8. 73' 1-2 M. Sahd · R. Slim
  9. 75' Abdalla El Said · Mahmoud Saber 2-2
  10. 77' A. Hammoudan M. Sahd
  11. 81' Mahmoud Saber
  12. 90' Lamine Diakité
  13. 90'+2 Z. Fati H. Igmane
  14. 90'+2 Z. Derrag R. Slim
  15. FT2-2

Đội hình

Pyramids FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jaime Pacheco
  1. 1Ahmed Al Shenawy 6.9
  2. 12Ahmed Tawfik 6.2
  3. 5Ali Gabr 6.9
  4. 6Osama Galal 6.3
  5. 21Mohamed Hamdy 7.2
  6. 8Islam Issa 7.2
  7. 7B. Touré 7.3
  8. 19Abdalla El Said 7.2
  9. 11Mostafa Fathi ▼ 69' 7.3
  10. 23F. Lakay ▼ 57' 6.3
  11. 10Ramadan Sobhi 6.6

Dự bị 9

  1. 33Mahmoud Saber ▲ 57' 6.9
  2. 30Ibrahim Adel ▲ 69' 5.9
  3. 4Ahmed Samy
  4. 26Mohamed El Gabbas
  5. 29Karim Hafez
  6. 22Sherif Ekramy
  7. 14Mohamed Sadek
  8. 13Mahmoud Abdul Aati Donga
  9. 24Ahmed Fathy
AS FAR Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Da Cruz
  1. 1M. Baayou 6.5
  2. 29M. Moufid 6.9
  3. 23Diney Borges 7.2
  4. 15H. Essaoubi 6.6
  5. 3E. Imanishimwe 6.5
  6. 13L. Naji 7.0
  7. 34M. Hrimat 6.9
  8. 20H. Igmane ▼ 90' 6.5
  9. 7R. Slim ⇢2 ▼ 90' 7.9
  10. 40A. Hadraf ▼ 70' 6.3
  11. 31M. Sahd ▼ 77' 7.3

Dự bị 9

  1. 33L. Diakité ▲ 70' 6.7
  2. 27A. Hammoudan ▲ 77' 6.7
  3. 10Z. Fati ▲ 90'
  4. 6Z. Derrag ▲ 90'
  5. 26B. Mané
  6. 19A. Tarkhatt
  7. 2A. Ennaffati
  8. 8B. Sabaouni
  9. 22A. Lakred

Thống kê

014
820
59%Kiểm soát bóng41%
10Dứt điểm10
4Trúng đích6
4Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
4Phạt góc8
3Việt vị3
14Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
605Chuyền bóng410
496Chuyền chính xác320
82%Chính xác chuyền78%

So sánh

51Trận đấu47
91Ghi được80
37Thủng lưới34
1.78Bàn thắng mỗi trận1.7
25Giữ sạch lưới21
25Trên 2.5 bàn19
46Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu