ES Tunis
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Petro de Luanda

ES Tunis vs Petro de Luanda

Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 2-0 Petro de Luanda tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 14 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 1, hòa 3, Petro de Luanda thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 6
Phong độ
LWWLW ES Tunis
WDWWW Petro de Luanda
  1. 28' Houssem Teka
  2. 40' Kouceila Boualia
  3. 43' António Hossi
  4. HT0-0
  5. 46' C. Jebali K. Boualia
  6. 46' A. Diakite · C. Jebali 1-0
  7. 64' F. Danho A. Diakite
  8. 64' P. Aparicio J. Toro
  9. 64' J. Paciencia A. Ilidio
  10. 72' J. Diarra Yan Sasse
  11. 73' Gilberto Costinha
  12. 74' Chiheb Jbéli
  13. 78' Hamza Jelassi
  14. 81' J. Diarra · M. Haj Ali 2-0
  15. 86' E. Bouzaiene A. Konate
  16. 86' K. Guenichi M. Haj Ali
  17. 86' Tiago Azulao E. Afonso
  18. 86' A. Cruz J. Pereira
  19. FT2-0

Đội hình

ES Tunis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Maher Kanzari
  1. 32B. Ben Said 6.9
  2. 37M. Drager 6.6
  3. 6H. Jelassi 7.2
  4. 15M. Tougai 7.0
  5. 20M. Ben Hamida 6.9
  6. 8H. Tka 6.9
  7. 39M. Haj Ali ▼ 86' 6.7
  8. 7K. Boualia ▼ 46' 6.5
  9. 10Yan Sasse ▼ 72' 7.5
  10. 21A. Konate ▼ 86' 6.9
  11. 29A. Diakite ▼ 64' 7.5

Dự bị 9

  1. 1A. Memmiche
  2. 34J. Diarra ▲ 72' 7.5
  3. 31C. Jebali ▲ 46' 7.5
  4. 24H. Rafia
  5. 22F. Danho ▲ 64' 6.6
  6. 25E. Bouzaiene ▲ 86' 6.7
  7. 12N. Laifi
  8. 27K. Guenichi ▲ 86' 6.7
  9. 19A. Jabri
Petro de Luanda Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Flavio
  1. 1H. Marques 6.6
  2. 24Kinito 6.5
  3. 13P. Pinto 6.2
  4. 25E. Afonso ▼ 86' 6.9
  5. 27A. Hossi 6.9
  6. 8J. Toro ▼ 64' 6.9
  7. 20J. Pereira ▼ 86' 7.0
  8. 11Costinha ▼ 73' 6.6
  9. 12Benny 6.9
  10. 33A. Ilidio ▼ 64' 6.3
  11. 23Tiago Reis 6.7

Dự bị 9

  1. 22Augusto
  2. 26Tiago Azulao ▲ 86' 6.6
  3. 7A. Cruz ▲ 86' 6.7
  4. 10P. Aparicio ▲ 64' 6.5
  5. 19J. Paciencia ▲ 64' 6.6
  6. 18Vidinho
  7. 37Maya
  8. 3Gilberto ▲ 73' 6.7
  9. 4R. Constantino Aderito

Thống kê

045
310
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm4
4Trúng đích0
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
5Phạt góc3
6Việt vị1
24Phạm lỗi19
4Thẻ vàng1
0Cứu thua2
0.01Bàn thắng ngăn chặn0.01
286Chuyền bóng399
214Chuyền chính xác311
75%Chính xác chuyền78%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 8 - 3 +5 10
1
Al Hilal Omdurman
6 9 - 7 +2 11
1
Pyramids FC
6 14 - 2 +12 16
1
Stade Malien Bamako
6 5 - 2 +3 11
2
AS FAR
6 3 - 2 +1 9
2
ES Tunis
6 6 - 4 +2 9
2
Mamelodi Sundowns F.C.
6 9 - 6 +3 9
2
Renaissance Berkane
6 8 - 6 +2 10
3
MC Alger
6 5 - 6 -1 7
3
Petro de Luanda
6 3 - 6 -3 6
3
Power Dynamos
6 4 - 7 -3 7
3
Young Africans
6 5 - 4 +1 8
4
JS Kabylie
6 1 - 8 -7 3
4
Rivers United
6 2 - 13 -11 1
4
Saint Eloi Lupopo
6 4 - 8 -4 5
4
Simba
6 5 - 7 -2 5

So sánh

45Trận đấu41
67Ghi được77
20Thủng lưới22
1.49Bàn thắng mỗi trận1.88
29Giữ sạch lưới24
15Trên 2.5 bàn16
34Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu