Petro de Luanda
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Tunis

Petro de Luanda vs ES Tunis

Tỷ số chung cuộc: Petro de Luanda 0-0 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 19 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Petro de Luanda thắng 0, hòa 3, ES Tunis thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group C · Vòng 4
Sân vận động
Estádio 11 de Novembro, Luanda
Phong độ
WDWWW Petro de Luanda
LWWLW ES Tunis
  1. 45' William Soares
  2. 45' G. Ouahabi Z. El Ayeb
  3. HT0-0
  4. 67' O. Bouguerra Yan Sasse
  5. 68' Jonathan Toro
  6. 68' Mohamed Ben Ali
  7. 68' R. Bouchniba K. Sowe
  8. 82' Tó Carneiro Anderson Cruz
  9. 82' Carlinhos J. Toro
  10. 90'+3 Pedro Pinto
  11. 90'+3 Ghaith Ouahabi
  12. 90'+2 Vanilson Jaredi
  13. 90'+2 G. Chaalali O. Ogbelu
  14. 90'+2 B. Sahli Rodrigo Rodrigues
  15. FT0-0

Đội hình

Petro de Luanda Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Alexandre Santos
  1. 1Hugo Marques 7.2
  2. 25Eddie 7.2
  3. 14Inácio Miguel 7.0
  4. 4Pedro Pinto 7.0
  5. 24Kinito 7.2
  6. 7Anderson Cruz ▼ 82' 7.0
  7. 11Jaredi ▼ 90' 8.0
  8. 20J. Toro ▼ 82' 7.2
  9. 5Soares 6.9
  10. 27Gilberto 6.6
  11. 26Tiago Azulão 7.2

Dự bị 9

  1. 13Tó Carneiro ▲ 82' 7.2
  2. 8Carlinhos ▲ 82' 6.9
  3. 17Vanilson ▲ 90'
  4. 18Vidinho
  5. 12Nathan
  6. 32Mindinho
  7. 33Florentino
  8. 36Sandro
  9. 2Diógenes
ES Tunis Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: T. Thabet
  1. 1A. Memmich 8.3
  2. 2M. Ben Ali 7.0
  3. 5Y. Meriah 7.3
  4. 15M. Tougaï 7.2
  5. 20A. Ben Hmida 7.3
  6. 8Houssem Teka 6.9
  7. 36O. Ogbelu ▼ 90' 7.0
  8. 31Z. El Ayeb ▼ 45' 6.7
  9. 10Yan Sasse ▼ 67' 6.3
  10. 9Rodrigo Rodrigues ▼ 90' 7.2
  11. 27K. Sowe ▼ 68' 6.7

Dự bị 9

  1. 23G. Ouahabi ▲ 45' 6.9
  2. 11O. Bouguerra ▲ 67' 6.3
  3. 13R. Bouchniba ▲ 68' 6.7
  4. 25G. Chaalali ▲ 90'
  5. 24B. Sahli ▲ 90'
  6. 30O. Fraj
  7. 22H. Amamou
  8. 6Y. Oumarou
  9. 12M. Ben Chérifia

Thống kê

037
120
68%Kiểm soát bóng32%
20Dứt điểm4
5Trúng đích0
9Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị4
18Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
0Cứu thua5
524Chuyền bóng254
462Chuyền chính xác172
88%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Al Ahly SC
6 6 - 1 +5 12
1
ASEC Mimosas
6 7 - 2 +5 11
1
Mamelodi Sundowns F.C.
6 7 - 1 +6 13
1
Petro de Luanda
6 5 - 0 +5 12
2
ES Tunis
6 6 - 3 +3 11
2
Simba
6 9 - 2 +7 9
2
TP Mazembe
6 6 - 2 +4 10
2
Young Africans
6 9 - 6 +3 8
3
Al Hilal Omdurman
6 4 - 5 -1 5
3
CR Belouizdad
6 7 - 6 +1 8
3
Nouadhibou
6 4 - 9 -5 5
3
Wydad AC
6 3 - 4 -1 9
4
ES Sahel
6 2 - 9 -7 4
4
Galaxy
6 1 - 12 -11 4
4
Medeama
6 3 - 12 -9 4
4
Pyramids FC
6 3 - 8 -5 5
CAF Champions League (Play Offs: )

So sánh

40Trận đấu37
70Ghi được43
20Thủng lưới18
1.75Bàn thắng mỗi trận1.16
26Giữ sạch lưới25
17Trên 2.5 bàn7
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu