ES Tunis vs Petro de Luanda
Tỷ số chung cuộc: ES Tunis 0-0 Petro de Luanda tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: ES Tunis thắng 1, hòa 3, Petro de Luanda thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Group C · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Olympique Hammadi Agrebi, Radès
- Phong độ
- LWWLW ES Tunis
- WDWWW Petro de Luanda
- 43' Ghaith Ouahabi
- 43' Jaredi
- 45'+2 ▲ Gilberto ▼ Erivaldo
- HT0-0
- 51' Gilberto
- 63' ▲ K. Sowe ▼ Rodrigo Rodrigues
- 63' ▲ B. Sahli ▼ H. Ghacha
- 63' ▲ O. Ogbelu ▼ G. Ouahabi
- 72' ▲ Alexandre Guedes ▼ Tiago Azulão
- 85' Mohamed Ben Ali
- 90'+1 ▲ Vanilson ▼ Jaredi
- 90'+2 ▲ Diógenes ▼ J. Toro
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Memmich 6.7
- 2M. Ben Ali 6.9
- 5Y. Meriah 7.5
- 15M. Tougaï 6.9
- 20A. Ben Hmida 7.2
- 8Houssem Teka 6.9
- 23G. Ouahabi ▼ 63' 6.3
- 18H. Ghacha ▼ 63' 6.7
- 10Yan Sasse 7.2
- 11O. Bouguerra 7.0
- 9Rodrigo Rodrigues ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 27K. Sowe ▲ 63' 6.9
- 24B. Sahli ▲ 63' 6.6
- 36O. Ogbelu ▲ 63' 6.5
- 12M. Ben Chérifia
- 31Z. El Ayeb
- 13R. Bouchniba
- 22H. Amamou
- 25G. Chaalali
- 4W. Derbali
- 1Hugo Marques 7.7
- 25Eddie 6.9
- 14Inácio Miguel 7.2
- 4Pedro Pinto 7.3
- 24Kinito 7.0
- 7Anderson Cruz 6.9
- 11Jaredi ▼ 90' 7.2
- 20J. Toro ▼ 90' 6.3
- 5Soares 6.9
- 19Erivaldo ▼ 45' 7.2
- 26Tiago Azulão ▼ 72' 7.0
Dự bị 9
- 27Gilberto ▲ 45' 6.7
- 23Alexandre Guedes ▲ 72' 6.7
- 17Vanilson ▲ 90'
- 2Diógenes ▲ 90'
- 32Mindinho
- 8Carlinhos
- 18Vidinho
- 22Mualucano
- 13Tó Carneiro
Thống kê
02⚑6
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm7
3Trúng đích1
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn3
6Phạt góc4
3Việt vị0
18Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
367Chuyền bóng455
289Chuyền chính xác370
79%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 1 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 7 - 2 | +5 | 11 | |
| 1 | 6 | 7 - 1 | +6 | 13 | |
| 1 | 6 | 5 - 0 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 9 - 2 | +7 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 2 | +4 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 3 | 6 | 4 - 9 | -5 | 5 | |
| 3 | 6 | 3 - 4 | -1 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 - 9 | -7 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 - 12 | -11 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 12 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 8 | -5 | 5 |
CAF Champions League (Play Offs: )
So sánh
37Trận đấu40
43Ghi được70
18Thủng lưới20
1.16Bàn thắng mỗi trận1.75
25Giữ sạch lưới26
7Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai22