Petro de Luanda

Petro de Luanda

Quốc tế · Giải vô địch bóng đá Angola

Petro de Luanda: vị trí 2 trên bảng xếp hạng Giải vô địch bóng đá Angola — điểm: 14, số trận: 6. Trận tiếp theo: Petro de Luanda vs Scotland Mabvuku, 23 tháng 10. Kết quả mới nhất: Scotland Mabvuku 2-0 Petro de Luanda, 18 tháng 10.

Phong độ
DWDWL
HLV
Flavio · Từ 2025
Vị trí
2 · Đ: 14 · Tr: 6 →
Sân vận động
Estádio 11 de Novembro, Luanda · 48.500

Lịch thi đấu

08-11
Petro de Luanda
1º de Maio
–
–
21-11
Interclube
Petro de Luanda
–
–
28-11
Petro de Luanda
Sporting de Cabinda
–
–
05-12
Wiliete
Petro de Luanda
–
–
09-12
Sagrada Esperança
Petro de Luanda
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
0,5
Tổng
2,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
14–7–0
Sân khách
10–5–4
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,2
Hiệp hai
0,7 : 0,3
Trên 2.5 bàn 30%
Trên 1.5 bàn 65%
Cả hai cùng ghi bàn 28%
Giữ sạch lưới 63%
Không ghi bàn 28%

Tỉ số thường gặp

  • 0-07× · 18%
  • 2-07× · 18%
  • 1-06× · 15%
  • 3-04× · 10%
  • 1-14× · 10%
  • 0-23× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải vô địch bóng đá Angola 6420 706—
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi 3111 341—
Friendlies Clubs 3201 521—
Super Cup 1100 101—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 24 · 16% 1–15′ · Thủng lưới 10 · 12% 16% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 20 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 9 · 11% 13% 11% 16–30 31–45′ · Ghi được 29 · 19% 31–45′ · Thủng lưới 9 · 11% 19% 11% 31–45 46–60′ · Ghi được 15 · 10% 46–60′ · Thủng lưới 17 · 20% 10% 20% 46–60 61–75′ · Ghi được 22 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 15 · 18% 15% 18% 61–75 76–90′ · Ghi được 39 · 26% 76–90′ · Thủng lưới 23 · 28% 26% 28% 76–90

Trận có bàn thắng: 97, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu