Petro de Luanda vs ES Tunis
Tỷ số chung cuộc: Petro de Luanda 1-1 ES Tunis tại Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Petro de Luanda thắng 0, hòa 3, ES Tunis thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ châu Phi · Regular season · Vòng 2
- Phong độ
- DWWWD Petro de Luanda
- LWWLW ES Tunis
- HT0-0
- 49' Tiago Reis · J. Pereira 1-0
- 61' ▲ A. Ilidio ▼ Gigal
- 68' Jorge Pereira
- 69' ▲ A. Jabri ▼ K. Boualia
- 73' ▲ J. Paciencia ▼ Tiago Reis
- 81' ▲ K. Maacha ▼ C. Jebali
- 81' ▲ A. Diakite ▼ F. Danho
- 88' ▲ Maya ▼ Benny
- 89' 1-1 A. Diakite · M. Ben Hamida
- 90'+2 ▲ K. Guenichi ▼ A. Konate
- FT1-1
Đội hình
- 1H. Marques 8.2
- 25E. Afonso 6.9
- 24Kinito 6.9
- 4R. Constantino Aderito 7.3
- 27A. Hossi 6.7
- 8J. Toro 6.3
- 20J. Pereira ⇢ 6.7
- 7A. Cruz 6.6
- 36Gigal ▼ 61' 6.5
- 12Benny ▼ 88' 7.2
- 23Tiago Reis ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 9
- 22Augusto
- 2O. Neves
- 9Julinho
- 17Vanilson
- 18Vidinho
- 19J. Paciencia ▲ 73' 6.7
- 30P. Soba
- 33A. Ilidio ▲ 61' 6.9
- 37Maya ▲ 88'
- 32B. Ben Said 6.5
- 2M. Ben Ali 6.6
- 6H. Jelassi 6.7
- 5Y. Meriah 7.0
- 20M. Ben Hamida ⇢ 7.2
- 8H. Tka 7.0
- 14O. Ogbelu 7.2
- 7K. Boualia ▼ 69' 6.5
- 31C. Jebali ▼ 81' 7.3
- 21A. Konate ▼ 90' 6.0
- 22F. Danho ▼ 81' 6.2
Dự bị 9
- 1A. Memmiche
- 25E. Bouzaiene
- 12N. Laifi
- 27K. Guenichi ▲ 90'
- 17H. Dhaou
- 30K. Maacha ▲ 81' 7.2
- 28Y. Rached
- 19A. Jabri ▲ 69' 6.7
- 29A. Diakite ⚽ ▲ 81' 7.3
Thống kê
01⚑2
⚑600
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm10
3Trúng đích5
5Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
2Phạt góc6
1Việt vị4
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
4Cứu thua2
410Chuyền bóng334
355Chuyền chính xác258
87%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 8 - 3 | +5 | 10 | |
| 1 | 6 | 9 - 7 | +2 | 11 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 5 - 2 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 3 - 2 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 6 | +3 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 6 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 7 | -3 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 4 | +1 | 8 | |
| 4 | 6 | 1 - 8 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 |
So sánh
41Trận đấu45
77Ghi được67
22Thủng lưới20
1.88Bàn thắng mỗi trận1.49
24Giữ sạch lưới29
16Trên 2.5 bàn15
30Hiệp hai34