Barry Town
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Flint Town United

Barry Town vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Barry Town 0-0 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barry Town thắng 5, hòa 2, Flint Town United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
Phong độ
WWLWD Barry Town
DLLDL Flint Town United
  1. 27' K. Davies
  2. HT0-0
  3. 67' E. Williams O. Cuddihy
  4. 76' D. Barton E. Richards
  5. 81' D. Smith I. Owen
  6. 82' D. Stephenson E. Reeves
  7. 84' C. Sainty
  8. 85' B. Margetson
  9. 88' J. Jones B. Wynne
  10. 88' S. Sanogo Fofana B. Hughes
  11. 90'+2 O. Hulbert
  12. 90'+1 M. George
  13. FT0-0

Đội hình

Barry Town HLV: Stephen Jenkins
  1. 31G. Ratcliffe
  2. 5B. Margetson
  3. 24W. Richards
  4. 6K. Davies
  5. 4C. Sainty
  6. 7R. Willmott
  7. 17O. Cuddihy ▼ 67'
  8. 2M. George
  9. 22O. Hulbert
  10. 8E. Richards ▼ 76'
  11. 9I. Owen ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 1J. Thomas
  2. 14D. Smith ▲ 81'
  3. 19J. Bernard
  4. 21E. Williams ▲ 67'
  5. 23D. Barton ▲ 76'
  6. 50J. M. Case
  7. 48K. Saunders
Flint Town United HLV: Lee Fowler
  1. 1J. Flint
  2. 18I. Lee
  3. 5H. Owen
  4. 7J. Phillips
  5. 3M. Burke
  6. 6J. Thorn
  7. 8B. Hughes ▼ 88'
  8. 21J. Canavan
  9. 17A. Mudimu
  10. 9E. Reeves ▼ 82'
  11. 10B. Wynne ▼ 88'

Dự bị 6

  1. 13D. Szczepaniak
  2. 2B. Woollam
  3. 4S. Sanogo Fofana ▲ 88'
  4. 11J. Jones ▲ 88'
  5. 22K. Imariagbe
  6. 34D. Stephenson ▲ 82'

Thống kê

05
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 59 - 19 +40 53
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 48 - 25 +23 47
4
Caernarfon Town
32 56 - 47 +9 45
5
Barry Town
22 33 - 25 +8 30
6
Colwyn Bay
22 29 - 25 +4 30
6
Penybont
32 39 - 49 -10 41
7
Cardiff MET
22 33 - 36 -3 28
8
Briton Ferry
22 32 - 40 -8 25
9
Haverfordwest County A.F.C.
22 30 - 39 -9 24
10
Bala Town F.C.
22 19 - 30 -11 23
11
Flint Town United
22 34 - 48 -14 21
12
llanelli AFC
22 12 - 59 -47 8
Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

36Trận đấu36
51Ghi được54
37Thủng lưới65
1.42Bàn thắng mỗi trận1.5
14Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu