Flint Town United
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Barry Town

Flint Town United vs Barry Town

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 3-2 Barry Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 3, hòa 2, Barry Town thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Essity Stadium, Y Fflint / Flint, Flintshire
Phong độ
LDLLD Flint Town United
WWWLW Barry Town
  1. 7' 0-1 I. Owen
  2. 17' B. Hughes 1-1
  3. 25' B. Hughes
  4. 40' E. Reeves 2-1
  5. HT2-1
  6. 60' E. Richards A. Lewis
  7. 64' E. Williams B. Margetson
  8. 71' K. McLaggon O. Cuddihy
  9. 74' O. Simmonds E. Reeves
  10. 76' E. Richards
  11. 81' 2-2 K. McLaggon
  12. 87' G. Maire B. Wynne
  13. 89' J. Jones11m 3-2
  14. 90'+3 C. Hart J. Jones
  15. FT3-2

Đội hình

Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. J. Flint
  2. J. Phillips
  3. I. Lambert
  4. H. Owen
  5. Lee Isaac
  6. B. Hughes
  7. B. Collins
  8. B. Wynne ▼ 87'
  9. Sidi Fofana
  10. J. Jones ▼ 90'
  11. E. Reeves ▼ 74'

Dự bị 7

  1. O. Simmonds ▲ 74'
  2. G. Maire ▲ 87'
  3. C. Hart ▲ 90'
  4. D. Szczepaniak
  5. K. Brick
  6. L. Mariette
  7. L. Sumner
Barry Town HLV: A. Legg
  1. L. Armstrong
  2. W. Richards
  3. J. Yorwerth
  4. M. George
  5. B. Margetson ▼ 64'
  6. R. Willmott
  7. A. Lewis ▼ 60'
  8. R. Kavanagh
  9. O. Hulbert
  10. I. Owen
  11. O. Cuddihy ▼ 71'

Dự bị 6

  1. E. Richards ▲ 60'
  2. E. Williams ▲ 64'
  3. K. McLaggon ▲ 71'
  4. J. Beynon
  5. L. Rees
  6. L. Starling

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

35Trận đấu41
56Ghi được77
70Thủng lưới69
1.6Bàn thắng mỗi trận1.88
6Giữ sạch lưới5
26Trên 2.5 bàn28
31Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu