Barry Town
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Flint Town United

Barry Town vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Barry Town 0-1 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 22 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barry Town thắng 5, hòa 2, Flint Town United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 20
Sân vận động
Jenner Park, Barry / Y Barri, Vale of Glamorgan
Trọng tài
B. Williams
Phong độ
WWWLW Barry Town
LDLLD Flint Town United
  1. 23' B. Maher
  2. 43' C. Green
  3. HT0-0
  4. 48' 0-1 M. Cadwallader
  5. 57' A. Jones
  6. 57' J. Hood
  7. 57' M. Lewis
  8. 66' C. Harwood C. Bratley
  9. 68' K. Edwards
  10. 74' M. Day R. Kavanagh
  11. 75' J. Cotterill C. Sainty
  12. 75' A. Davies J. Hood
  13. 81' D. Roberts O. Nugent
  14. 85' R. Abbruzzese C. Hugh
  15. 89' J. Cotterill
  16. 89' C. McDonald
  17. FT0-1

Đội hình

Barry Town HLV: G. Chesterfield
  1. M. Lewis
  2. C. McDonald
  3. L. Cummings
  4. C. Hugh ▼ 85'
  5. T. Wharton
  6. J. Hood ▼ 75'
  7. C. Green
  8. C. Sainty ▼ 75'
  9. E. Press
  10. N. Jarvis
  11. R. Kavanagh ▼ 74'

Dự bị 5

  1. M. Day ▲ 74'
  2. A. Davies ▲ 75'
  3. J. Cotterill ▲ 75'
  4. R. Abbruzzese ▲ 85'
  5. K. Absalom
Flint Town United HLV: N. Gibson
  1. R. Woods
  2. K. Edwards
  3. S. Hart
  4. B. Nash
  5. J. Phillips
  6. B. Maher
  7. A. Jones
  8. M. Cadwallader
  9. J. Kenny
  10. C. Bratley ▼ 66'
  11. O. Nugent ▼ 81'

Dự bị 6

  1. C. Harwood ▲ 66'
  2. D. Roberts ▲ 81'
  3. J. Rushton
  4. L. Ellis
  5. J. Higgins
  6. S. Duffy

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 17 +44 57
3
Newtown AFC
22 38 - 26 +12 35
5
Bala Town F.C.
22 38 - 32 +6 34
5
Flint Town United
32 51 - 53 -2 42
6
Caernarfon Town
22 35 - 37 -2 31
6
Penybont
32 49 - 57 -8 40
7
Cardiff MET
22 21 - 28 -7 27
8
Aberystwyth Town
22 23 - 30 -7 25
9
Barry Town
22 26 - 36 -10 23
10
Haverfordwest County A.F.C.
22 21 - 35 -14 22
11
Connah's Quay Nomads F.C.
22 26 - 16 +10 16
12
Cefn Druids AFC
22 14 - 74 -60 2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

38Trận đấu39
50Ghi được65
54Thủng lưới61
1.32Bàn thắng mỗi trận1.67
9Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu