Flint Town United
3 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Barry Town

Flint Town United vs Barry Town

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 3-2 Barry Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 3, hòa 2, Barry Town thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 8
Sân vận động
Essity Stadium, Y Fflint / Flint, Flintshire
Trọng tài
C. Foster
Phong độ
DLLDL Flint Town United
WWLWD Barry Town
  1. 2' 0-1 J. Cotterill
  2. 29' M. Cadwallader 1-1
  3. 41' J. Kenny
  4. 45' J. Kenny 2-1
  5. HT2-1
  6. 48' 2-2 K. McLaggon
  7. 57' R. Abbruzzese
  8. 66' C. Harwood J. Kenny
  9. 73' C. Bratley D. Roberts
  10. 73' R. Kavanagh N. Jarvis
  11. 75' C. Green
  12. 86' T. Wharton J. Cotterill
  13. 87' B. Maher 3-2
  14. 88' L. Cooper
  15. 90'+2 E. Press
  16. FT3-2

Đội hình

Flint Town United HLV: N. Gibson
  1. R. Woods
  2. K. Edwards
  3. S. Hart
  4. J. Phillips
  5. D. Roberts ▼ 73'
  6. D. Harrison
  7. B. Maher
  8. A. Jones
  9. M. Wilde
  10. M. Cadwallader
  11. J. Kenny ▼ 66'

Dự bị 7

  1. C. Harwood ▲ 66'
  2. C. Bratley ▲ 73'
  3. J. Brindley
  4. J. Rushton
  5. L. Ellis
  6. O. Nugent
  7. R. Weaver
Barry Town HLV: G. Chesterfield
  1. M. Lewis
  2. C. McDonald
  3. L. Cummings
  4. R. Abbruzzese
  5. L. Cooper
  6. C. Green
  7. C. Sainty
  8. E. Press
  9. K. McLaggon
  10. N. Jarvis ▼ 73'
  11. J. Cotterill ▼ 86'

Dự bị 5

  1. R. Kavanagh ▲ 73'
  2. T. Wharton ▲ 86'
  3. K. Absalom
  4. M. Day
  5. R. Patten

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 17 +44 57
3
Newtown AFC
22 38 - 26 +12 35
5
Bala Town F.C.
22 38 - 32 +6 34
5
Flint Town United
32 51 - 53 -2 42
6
Caernarfon Town
22 35 - 37 -2 31
6
Penybont
32 49 - 57 -8 40
7
Cardiff MET
22 21 - 28 -7 27
8
Aberystwyth Town
22 23 - 30 -7 25
9
Barry Town
22 26 - 36 -10 23
10
Haverfordwest County A.F.C.
22 21 - 35 -14 22
11
Connah's Quay Nomads F.C.
22 26 - 16 +10 16
12
Cefn Druids AFC
22 14 - 74 -60 2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

39Trận đấu38
65Ghi được50
61Thủng lưới54
1.67Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu