Barry Town
3 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Flint Town United

Barry Town vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Barry Town 3-2 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Barry Town thắng 5, hòa 2, Flint Town United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
Sân vận động
Jenner Park, Barry / Y Barri, Vale of Glamorgan
Phong độ
WWLWD Barry Town
DLLDL Flint Town United
  1. 20' 0-1 J. Jones
  2. 32' J. Yorwerth
  3. 38' E. Reeves Lee Isaac
  4. 39' 0-2 M. Yonsian
  5. HT0-2
  6. 46' R. Schwank H. Bright
  7. 46' S. Snaith I. Owen
  8. 48' K. Patten11m 1-2
  9. 50' K. Pattern
  10. 57' S. Snaith 2-2
  11. 66' O. Hulbert 3-2
  12. 73' Sidi Fofana B. Beaumont-Broadhead
  13. 79' E. Richards K. Patten
  14. 86' H. Brindley-Peagram B. Hughes
  15. FT3-2

Đội hình

Barry Town HLV: S. Jenkins
  1. L. Armstrong
  2. J. Yorwerth
  3. M. George
  4. B. Margetson
  5. H. Bright ▼ 46'
  6. R. Willmott
  7. C. Sainty
  8. K. Patten ▼ 79'
  9. E. Press
  10. I. Owen ▼ 46'
  11. O. Hulbert

Dự bị 7

  1. R. Schwank ▲ 46'
  2. S. Snaith ▲ 46'
  3. E. Richards ▲ 79'
  4. A. Bourne
  5. A. Lewis
  6. D. Perrett
  7. L. Masrani
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. J. Flint
  2. J. Phillips
  3. I. Lambert
  4. B. Beaumont-Broadhead ▼ 73'
  5. H. Owen
  6. Lee Isaac ▼ 38'
  7. B. Hughes ▼ 86'
  8. B. Wynne
  9. J. Jones
  10. M. Yonsian
  11. M. Burke

Dự bị 7

  1. E. Reeves ▲ 38'
  2. Sidi Fofana ▲ 73'
  3. H. Brindley-Peagram ▲ 86'
  4. G. Maire
  5. H. Cartwright
  6. L. Mariette
  7. L. Murphy

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

41Trận đấu35
77Ghi được56
69Thủng lưới70
1.88Bàn thắng mỗi trận1.6
5Giữ sạch lưới6
28Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu