Caernarfon Town
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Flint Town United

Caernarfon Town vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Caernarfon Town 3-0 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caernarfon Town thắng 7, hòa 2, Flint Town United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 22
Sân vận động
The Oval, Caernarfon, Gwynedd
Phong độ
WWLWW Caernarfon Town
LDLLD Flint Town United
  1. 45' P. Mooney
  2. HT0-0
  3. 47' J. Lock 1-0
  4. 61' I. Lee
  5. 69' O. Simmonds B. Wynne
  6. 76' J. Canavan J. Lock
  7. 76' J. Faux M. Hill
  8. 79' L. Mariette H. Owen
  9. 80' G. Williams 2-0
  10. 81' B. Hudson G. Williams
  11. 84' J. Canavan 3-0
  12. 90'+1 G. Maire E. Reeves
  13. 90' H. Cartwright B. Hughes
  14. FT3-0

Đội hình

Caernarfon Town HLV: R. Davies
  1. B. Hughes ▼ 90'
  2. P. Mooney
  3. R. Sears
  4. G. Williams ▼ 81'
  5. M. Owen
  6. Paulo Mendes
  7. S. Downey
  8. J. Lock ▼ 76'
  9. A. Davies
  10. L. Lloyd
  11. M. Hill ▼ 76'

Dự bị 7

  1. J. Canavan ▲ 76'
  2. J. Faux ▲ 76'
  3. B. Hudson ▲ 81'
  4. C. Williams
  5. D. Gosset
  6. D. Thomas
  7. H. Thomas
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. J. Flint
  2. J. Phillips
  3. I. Lambert
  4. H. Owen ▼ 79'
  5. Lee Isaac
  6. B. Hughes ▼ 90'
  7. B. Wynne ▼ 69'
  8. Sidi Fofana
  9. J. Jones
  10. E. Reeves ▼ 90'
  11. M. Burke

Dự bị 7

  1. O. Simmonds ▲ 69'
  2. L. Mariette ▲ 79'
  3. G. Maire ▲ 90'
  4. H. Cartwright ▲ 90'
  5. B. Hoban
  6. L. Murphy
  7. L. Sumner

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

43Trận đấu35
68Ghi được56
76Thủng lưới70
1.58Bàn thắng mỗi trận1.6
10Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu