Caernarfon Town
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · sau hiệp phụ
·
Flint Town United

Caernarfon Town vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Caernarfon Town 2-1 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caernarfon Town thắng 7, hòa 2, Flint Town United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Conference League Play-offs - Final
Sân vận động
The Oval, Caernarfon, Gwynedd
Trọng tài
M. Petch
Phong độ
WLWWD Caernarfon Town
DLLDL Flint Town United
  1. 22' N. Edwards
  2. 38' S. Hart
  3. 44' D. Donohue
  4. HT0-0
  5. 90' A. Simpson R. Hughes
  6. 99' D. Gosset 1-0
  7. 100' A. Jones
  8. 105' 1-1 B. Nash
  9. 114' C. Jones S. Bradley
  10. 118' M. Cadwallader C. Bratley
  11. 120' J. Higgins S. Hart
  12. 120'+1 L. Bell 2-1
  13. FT2-1

Đội hình

Caernarfon Town HLV: H. Griffiths
  1. J. Ojrzyński
  2. N. Edwards
  3. I. Cartwright
  4. D. Donohue
  5. G. John
  6. D. Gosset
  7. R. Hughes ▼ 90'
  8. L. Bell
  9. S. Bradley ▼ 114'
  10. M. Hayes
  11. J. Faux

Dự bị 7

  1. A. Simpson ▲ 90'
  2. C. Jones ▲ 114'
  3. B. Beaumont
  4. C. Griffiths
  5. F. Murtas
  6. R. Williams
  7. T. French
Flint Town United HLV: N. Gibson
  1. J. Rushton
  2. K. Edwards
  3. S. Hart ▼ 120'
  4. B. Nash
  5. J. Phillips
  6. D. Harrison
  7. B. Maher
  8. A. Jones
  9. C. Harwood
  10. M. Wilde
  11. C. Bratley ▼ 118'

Dự bị 7

  1. M. Cadwallader ▲ 118'
  2. J. Higgins ▲ 120'
  3. D. Roberts
  4. L. Ellis
  5. R. Weaver
  6. R. Woods
  7. S. Ward

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 17 +44 57
3
Newtown AFC
22 38 - 26 +12 35
5
Bala Town F.C.
22 38 - 32 +6 34
5
Flint Town United
32 51 - 53 -2 42
6
Caernarfon Town
22 35 - 37 -2 31
6
Penybont
32 49 - 57 -8 40
7
Cardiff MET
22 21 - 28 -7 27
8
Aberystwyth Town
22 23 - 30 -7 25
9
Barry Town
22 26 - 36 -10 23
10
Haverfordwest County A.F.C.
22 21 - 35 -14 22
11
Connah's Quay Nomads F.C.
22 26 - 16 +10 16
12
Cefn Druids AFC
22 14 - 74 -60 2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
59Ghi được65
59Thủng lưới61
1.51Bàn thắng mỗi trận1.67
13Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu