Caernarfon Town
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Flint Town United

Caernarfon Town vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Caernarfon Town 2-0 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caernarfon Town thắng 7, hòa 2, Flint Town United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 11
Sân vận động
The Oval, Caernarfon, Gwynedd
Trọng tài
A. Jones
Phong độ
WLWWD Caernarfon Town
DLLDL Flint Town United
  1. 36' N. Edwards
  2. HT0-0
  3. 62' J. Carroll J. Akpa Akpro
  4. 63' B. Wynne L. Marsh-Hughes
  5. 66' L. Bell
  6. 73' S. Bradley J. Faux
  7. 78' B. Beaumont
  8. 82' F. O'Rourke 1-0
  9. 84' J. Hindle L. Cole
  10. 84' O. Ibrahim D. Harrison
  11. 86' B. Wynne 2-0
  12. FT2-0

Đội hình

Caernarfon Town HLV: H. Griffiths
  1. J. Tibbetts
  2. D. Donohue
  3. A. Simpson
  4. G. John
  5. D. Gosset
  6. N. Edwards
  7. L. Bell
  8. I. Cartwright
  9. L. Marsh-Hughes ▼ 63'
  10. J. Faux ▼ 73'
  11. F. O'Rourke

Dự bị 7

  1. B. Wynne ▲ 63'
  2. S. Bradley ▲ 73'
  3. A. Mudimu
  4. H. Essien
  5. O. Evans
  6. R. Williams
  7. T. Pritchard
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. T. Garnett
  2. H. Allen
  3. A. Stephens
  4. B. Diau
  5. D. Harrison ▼ 84'
  6. J. Owen
  7. L. Cole ▼ 84'
  8. B. Beaumont-Broadhead
  9. H. Owen
  10. J. Akpa Akpro ▼ 62'
  11. O. Simmonds

Dự bị 7

  1. J. Carroll ▲ 62'
  2. J. Hindle ▲ 84'
  3. O. Ibrahim ▲ 84'
  4. D. Szczepaniak
  5. É. Akobeto
  6. H. Brindley-Peagram
  7. M. Roberts

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 83 - 8 +75 60
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 33 - 14 +19 44
3
Penybont
22 37 - 19 +18 41
4
Cardiff MET
32 41 - 49 -8 52
5
Bala Town F.C.
22 42 - 21 +21 40
6
Newtown AFC
22 41 - 39 +2 33
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 35 -6 27
8
Caernarfon Town
22 33 - 41 -8 25
9
Flint Town United
22 24 - 37 -13 24
10
Aberystwyth Town
22 23 - 58 -35 22
11
Pontypridd Town
22 22 - 42 -20 20
12
Airbus UK Broughton F.C.
22 13 - 66 -53 -2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
58Ghi được46
61Thủng lưới59
1.57Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu