Flint Town United
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Caernarfon Town

Flint Town United vs Caernarfon Town

Tỷ số chung cuộc: Flint Town United 2-1 Caernarfon Town tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 23 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flint Town United thắng 1, hòa 2, Caernarfon Town thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 19
Sân vận động
Essity Stadium, Y Fflint / Flint, Flintshire
Trọng tài
H. Jones
Phong độ
LDLLD Flint Town United
WWLWW Caernarfon Town
  1. 10' A. Stephens 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' I. Cartwright
  4. 53' 1-1 J. Faux
  5. 64' A. Simpson
  6. 66' R. Hughes D. Thomas
  7. 69' B. Beaumont
  8. 72' A. Mudimu A. Simpson
  9. 75' L. Cole M. Cadwallader
  10. 80' D. Gosset
  11. 90' L. Cole 2-1
  12. FT2-1

Đội hình

Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. H. Allen
  2. A. Stephens
  3. B. Diau
  4. B. Beaumont-Broadhead
  5. H. Owen
  6. J. Carroll
  7. D. Harrison
  8. J. Owen
  9. J. Akpa Akpro
  10. M. Cadwallader ▼ 75'
  11. O. Simmonds

Dự bị 7

  1. L. Cole ▲ 75'
  2. A. Johnson
  3. B. Hughes
  4. É. Akobeto
  5. H. Brindley-Peagram
  6. M. Roberts
  7. O. Ibrahim
Caernarfon Town HLV: H. Griffiths
  1. J. Tibbetts
  2. L. Bell
  3. I. Cartwright
  4. A. Simpson ▼ 72'
  5. G. John
  6. J. Faux
  7. D. Gosset
  8. N. Edwards
  9. S. Bradley
  10. D. Thomas ▼ 66'
  11. L. Marsh-Hughes

Dự bị 7

  1. R. Hughes ▲ 66'
  2. A. Mudimu ▲ 72'
  3. B. Wynne
  4. C. Griffiths
  5. O. Evans
  6. R. Williams
  7. T. French

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 83 - 8 +75 60
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 33 - 14 +19 44
3
Penybont
22 37 - 19 +18 41
4
Cardiff MET
32 41 - 49 -8 52
5
Bala Town F.C.
22 42 - 21 +21 40
6
Newtown AFC
22 41 - 39 +2 33
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 35 -6 27
8
Caernarfon Town
22 33 - 41 -8 25
9
Flint Town United
22 24 - 37 -13 24
10
Aberystwyth Town
22 23 - 58 -35 22
11
Pontypridd Town
22 22 - 42 -20 20
12
Airbus UK Broughton F.C.
22 13 - 66 -53 -2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
46Ghi được58
59Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu