Caernarfon Town
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Flint Town United

Caernarfon Town vs Flint Town United

Tỷ số chung cuộc: Caernarfon Town 2-2 Flint Town United tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Caernarfon Town thắng 7, hòa 2, Flint Town United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Relegation Round · Vòng 3
Sân vận động
The Oval, Caernarfon, Gwynedd
Trọng tài
R. Jenkins
Phong độ
WWLWW Caernarfon Town
LDLLD Flint Town United
  1. 12' L. Marsh-Hughes 1-0
  2. 23' 1-1 Z. Clarke
  3. 32' D. Harrison
  4. HT1-1
  5. 49' S. Bradley 2-1
  6. 62' D. Donohue D. Thomas
  7. 67' B. Hughes D. Harrison
  8. 73' O. Ibrahim R. Kavanagh
  9. 77' C. Huxley T. Garratt
  10. 81' R. Hughes D. Gosset
  11. 81' 2-2 J. Owen
  12. 88' J. Carroll
  13. FT2-2

Đội hình

Caernarfon Town HLV: H. Griffiths
  1. R. Woods
  2. L. Bell
  3. I. Cartwright
  4. C. Powell-Roberts
  5. G. John
  6. J. Faux
  7. D. Gosset ▼ 81'
  8. N. Edwards
  9. S. Bradley
  10. D. Thomas ▼ 62'
  11. L. Marsh-Hughes

Dự bị 7

  1. D. Donohue ▲ 62'
  2. R. Hughes ▲ 81'
  3. A. Simpson
  4. B. Wynne
  5. G. Jones
  6. T. Pritchard
  7. C. Inch
Flint Town United HLV: L. Fowler
  1. H. Allen
  2. T. Garratt ▼ 77'
  3. B. Diau
  4. B. Beaumont-Broadhead
  5. H. Owen
  6. D. Harrison ▼ 67'
  7. J. Owen
  8. J. Carroll
  9. J. Akpa Akpro
  10. R. Kavanagh ▼ 73'
  11. Z. Clarke

Dự bị 7

  1. B. Hughes ▲ 67'
  2. O. Ibrahim ▲ 73'
  3. C. Huxley ▲ 77'
  4. A. Johnson
  5. H. Drazdauskas
  6. M. Roberts
  7. S. El Amri

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 83 - 8 +75 60
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 33 - 14 +19 44
3
Penybont
22 37 - 19 +18 41
4
Cardiff MET
32 41 - 49 -8 52
5
Bala Town F.C.
22 42 - 21 +21 40
6
Newtown AFC
22 41 - 39 +2 33
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 35 -6 27
8
Caernarfon Town
22 33 - 41 -8 25
9
Flint Town United
22 24 - 37 -13 24
10
Aberystwyth Town
22 23 - 58 -35 22
11
Pontypridd Town
22 22 - 42 -20 20
12
Airbus UK Broughton F.C.
22 13 - 66 -53 -2
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

37Trận đấu37
58Ghi được46
61Thủng lưới59
1.57Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới7
25Trên 2.5 bàn16
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu