Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Ho Chi Minh
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 0-1 Ho Chi Minh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thắng 5, hòa 3, Ho Chi Minh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 20
- Phong độ
- DDLLW Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- LLWLW Ho Chi Minh
- 12' 0-1 L. Williams
- 29' Huynh Tan Tai
- 35' J. Onoja
- HT0-1
- 46' ▲ Le Viktor ▼ Huynh Tien Dat
- 46' ▲ Pham Van Luan ▼ K. Ngo
- 54' P. Makrillos
- 60' ▲ V. B. Tran ▼ Huynh Tan Tai
- 60' ▲ Nguyen Van Hiep ▼ Nguyen Duc Viet
- 60' ▲ Vo Huy Toan ▼ V. H. Voo Huu
- 71' V. B. Tran
- 71' ▲ Vu Quang Nam ▼ Nguyen Hoang Trung Nguyen
- 74' ▲ Nguyen Duc Phu ▼ P. Makrillos
- 74' ▲ Endrick ▼
- 75' ▲ Pham Van Long ▼ S. H. Mai
- 82' V. T. Vu
- 85' ▲ Mach Ngoc Ha ▼ Q. C. Nguyen Thai
- 90'+5 Matheus Felipe
- FT0-1
Đội hình
- 12Helerson
- 39Huynh Tan Tai ▼ 60'
- 30V. T. Vu
- 1T. T. Nguyen
- 6Nguyen Duc Viet ▼ 60'
- 48Nguyen Hoang Trung Nguyen ▼ 71'
- 5J. Onoja
- 79S. H. Mai ▼ 75'
- 90C. Atshimene
- 7D. T. Bui
- 20Huynh Tien Dat ▼ 46'
Dự bị 9
- 18Vu Quang Nam ▲ 71'
- 3Nguyen Van Hanh
- 94Welder
- 14Le Viktor ▲ 46'
- 17V. B. Tran ▲ 60'
- 37V. K. Nguyen
- 11Nguyen Van Hiep ▲ 60'
- 16Pham Van Long ▲ 75'
- 29Duong Tung Lam
- 89P. Le Giang
- 13Khong Minh Gia
- 34Le Quang Hung
- 4Matheus Felipe
- 26K. Ngo ▼ 46'
- 20V. H. Voo Huu ▼ 60'
- 19Q. C. Nguyen Thai ▼ 85'
- 15Pham Duc Huy
- 7P. Makrillos ▼ 74'
- 10Raphael Utzig
- 66L. Williams
Dự bị 9
- 22Nguyen Tien Linh
- 6Vo Huy Toan ▲ 60'
- 21Dao Quoc Gia
- 68Mach Ngoc Ha ▲ 85'
- 67M. C. Nguyen
- 12Pham Van Luan ▲ 46'
- 39Nguyen Duc Phu ▲ 74'
- 14Endrick ▲ 74'
- 28Nguyen Vu Tin
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu54
16Ghi được73
31Thủng lưới63
0.57Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới20
6Trên 2.5 bàn26
9Hiệp hai32