Ho Chi Minh vs Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Tỷ số chung cuộc: Ho Chi Minh 0-0 Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ho Chi Minh thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 7
- Phong độ
- LLWLW Ho Chi Minh
- DDLLW Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- 27' Yellow Card
- 34' ▲ Q. C. Nguyen Thai ▼ K. D. Le
- 45'+6 Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ Pham Duc Huy ▼ V. H. Voo Huu
- 46' ▲ Tay Van Toan ▼ P. Makrillos
- 55' Yellow Card
- 58' ▲ V. K. Nguyen ▼ Le Viktor
- 64' Yellow Card
- 64' Red Card
- 70' ▲ Nguyen Van Hiep ▼ D. T. Bui
- 71' ▲ Pham Van Luan ▼ L. Williams
- 71' ▲ H. P. Tran ▼ Le Quang Hung
- 84' Yellow Card
- 85' ▲ Vu Quang Nam ▼ Nguyen Trong Hoang
- 90'+3 Yellow Card
- FT0-0
Đội hình
- 89P. Le Giang
- 13Khong Minh Gia
- 5K. D. Le ▼ 34'
- 34Le Quang Hung ▼ 71'
- 4Matheus Felipe
- 20V. H. Voo Huu ▼ 46'
- 39Nguyen Duc Phu
- 7P. Makrillos ▼ 46'
- 22Nguyen Tien Linh
- 10Raphael Utzig
- 66L. Williams ▼ 71'
Dự bị 9
- 15Pham Duc Huy ▲ 46'
- 90Tran Manh Cuong
- 6Vo Huy Toan
- 12Pham Van Luan ▲ 71'
- 28H. P. Tran ▲ 71'
- 11Tay Van Toan ▲ 46'
- 19Q. C. Nguyen Thai ▲ 34'
- 27V. Bui
- 1Nguyen Tan
- 1T. T. Nguyen
- 3Nguyen Van Hanh
- 30V. T. Vu
- 12Helerson
- 39Huynh Tan Tai
- 8Nguyen Trong Hoang ▼ 85'
- 5J. Onoja
- 79S. H. Mai
- 90C. Atshimene
- 7D. T. Bui ▼ 70'
- 14Le Viktor ▼ 58'
Dự bị 8
- 11Nguyen Van Hiep ▲ 70'
- 16Pham Van Long
- 18Vu Quang Nam ▲ 85'
- 20Huynh Tien Dat
- 19C. T. Doan
- 29Duong Tung Lam
- 37V. K. Nguyen ▲ 58'
- 66M. H. Nguyen
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu28
73Ghi được16
63Thủng lưới31
1.35Bàn thắng mỗi trận0.57
20Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn6
32Hiệp hai9