Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Ho Chi Minh
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 2-1 Ho Chi Minh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 17 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thắng 5, hòa 3, Ho Chi Minh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 19
- Sân vận động
- Sân Vận động tỉnh Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
- Phong độ
- DDLLW Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- LLWLW Ho Chi Minh
- 30' ▲ Phan Nhật Thanh Long ▼ Võ Huy Toàn
- 44' 0-1 Nguyễn Thanh Thảo
- HT0-1
- 46' ▲ Trần Đình Tiến ▼ Trần Văn Bửu
- 46' ▲ A. Dialló ▼ V. Le
- 54' H. L. Nguyen
- 61' C. Timite
- 67' ▲ Sầm Ngọc Đức ▼ Nguyễn Thanh Khôi
- 69' ▲ Hồ Sỹ Sâm ▼ Vũ Viết Triều
- 75' ▲ Vũ Quang Nam ▼ Trần Phi Sơn
- 82' A. Dialló11m 1-1
- 85' ▲ Nguyễn Vũ Tín ▼ Hoàng Vĩnh Nguyên
- 87' P. Ibara 2-1
- 89' Tran Dinh Tien
- 90'+1 ▲ Lâm Anh Quang ▼ P. Ibara
- FT2-1
Đội hình
- 1Nguyễn Thanh Tùng
- 20Nguyễn Xuân Hùng
- 30Vũ Viết Triều ▼ 69'
- 3Nguyễn Văn Hạnh
- 26Bùi Văn Đức
- 10Trần Phi Sơn ▼ 75'
- 8Bruno Ramires
- 24Lương Xuân Trường
- 17Trần Văn Bửu ▼ 46'
- 14V. Le ▼ 46'
- 99P. Ibara ▼ 90'
Dự bị 9
- 11Trần Đình Tiến ▲ 46'
- 91A. Dialló ▲ 46'
- 23Hồ Sỹ Sâm ▲ 69'
- 18Vũ Quang Nam ▲ 75'
- 4Lâm Anh Quang ▲ 90'
- 6Ngô Xuân Toàn
- 16Phạm Văn Long ▲ 30'
- 21Nguyễn Văn Huy
- 29Dương Tùng Lâm
- 89P. Lê Giang
- 5Nguyễn Minh Tùng
- 43Brendon Lucas
- 2Ngô Tùng Quốc
- 3Nguyễn Thanh Thảo
- 29Nguyễn Hạ Long
- 6Võ Huy Toàn ▼ 30'
- 16Nguyễn Thanh Khôi ▼ 67'
- 23Hoàng Vĩnh Nguyên ▼ 85'
- 10C. Timite
- 90S. Patiño
Dự bị 9
- 27Phan Nhật Thanh Long ▲ 30'
- 77Sầm Ngọc Đức ▲ 67'
- 8Nguyễn Vũ Tín ▲ 85'
- 9Hồ Tuấn Tài
- 11Lâm Thuận
- 20Chu Văn Kiên
- 21Đào Quốc Gia
- 25Phạm Hữu Nghĩa
- 28Trần Hoàng Phúc
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 38 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 47 - 28 | +19 | 47 | |
| 3 | 26 | 45 - 37 | +8 | 43 | |
| 4 | 26 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 5 | 26 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 44 - 35 | +9 | 37 | |
| 7 | 26 | 42 - 39 | +3 | 35 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 35 | |
| 9 | 26 | 33 - 34 | -1 | 35 | |
| 10 | 26 | 22 - 35 | -13 | 32 | |
| 11 | 26 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 32 | -5 | 30 | |
| 13 | 26 | 25 - 32 | -7 | 30 | |
| 14 | 26 | 19 - 52 | -33 | 11 |
AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
31Ghi được34
38Thủng lưới31
1.07Bàn thắng mỗi trận1.17
7Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai18