Ho Chi Minh vs Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
Tỷ số chung cuộc: Ho Chi Minh 2-0 Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 24 tháng 1, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ho Chi Minh thắng 2, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 2
- Trọng tài
- Nguyễn Ngọc Châu
- Phong độ
- LLWLW Ho Chi Minh
- DDLLW Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- 17' K. K. Oahimijie
- 21' ▲ I. Akinade ▼ Trần Phi Sơn
- 36' K. K. Oahimijie
- 36' K. K. Oahimijie
- 45' Sam Ngoc Duc
- HT0-0
- 46' ▲ Võ Huy Toàn ▼ Sầm Ngọc Đức
- 62' Võ Huy Toàn 1-0
- 68' T. P. Lam
- 69' ▲ Phạm Văn Long ▼ Nguyễn Văn Vĩ
- 69' ▲ Nguyễn Văn Đức ▼ Giang Trần Quách Tân
- 71' Dario da Silva 2-0
- 73' ▲ Nguyễn Tăng Tiến ▼ João Paulo
- 73' ▲ Nguyễn Xuân Nam ▼ L. Nguyễn
- 74' ▲ Nguyễn Văn Hiệp ▼ Đào Nhật Minh
- 82' ▲ Phạm Hoàng Lâm ▼ Trần Đình Khương
- 82' ▲ Phạm Trùm Tỉnh ▼ Dario da Silva
- FT2-0
Đội hình
- 1Nguyễn Thanh Thắng
- 44P. Diakité
- 7Sầm Ngọc Đức ▼ 46'
- 23Trần Đình Khương ▼ 82'
- 2Ngô Tùng Quốc
- 24L. Nguyễn ▼ 73'
- 9Ngô Hoàng Thịnh
- 8Trần Thanh Bình
- 99Dario da Silva ▼ 82'
- 17Lâm Ti Phông
- 11João Paulo ▼ 73'
Dự bị 9
- 16Võ Huy Toàn ▲ 46'
- 4Nguyễn Tăng Tiến ▲ 73'
- 38Nguyễn Xuân Nam ▲ 73'
- 20Phạm Hoàng Lâm ▲ 82'
- 22Phạm Trùm Tỉnh ▲ 82'
- 29Nguyễn Trọng Long
- 18Vũ Quang Nam
- 19Lê Sỹ Minh
- 35Bùi Tiến Dũng
- 25Dương Quang Tuấn
- 12K. Oahimijie
- 17Đào Văn Nam
- 28Nguyễn Văn Vĩ ▼ 69'
- 7Trần Phi Sơn ▼ 21'
- 27Giang Trần Quách Tân ▼ 69'
- 14Đào Nhật Minh ▼ 74'
- 37Trần Văn Công
- 8Nguyễn Trung Học
- 89Claudecir
- 10Phạm Tuấn Hải
Dự bị 9
- 24I. Akinade ▲ 21'
- 16Phạm Văn Long ▲ 69'
- 19Nguyễn Văn Đức ▲ 69'
- 11Nguyễn Văn Hiệp ▲ 74'
- 2Hoàng Ngọc Hào
- 5Trần Đức Nam
- 18Nguyễn Văn Đạt
- 21Nguyễn Văn Huy
- 76Dương Tùng Lâm
Thống kê
02
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 23 - 9 | +14 | 29 | |
| 2 | 12 | 16 - 9 | +7 | 26 | |
| 3 | 12 | 12 - 11 | +1 | 19 | |
| 4 | 12 | 23 - 21 | +2 | 18 | |
| 5 | 12 | 18 - 15 | +3 | 17 | |
| 6 | 12 | 14 - 17 | -3 | 17 | |
| 7 | 12 | 17 - 14 | +3 | 16 | |
| 8 | 12 | 10 - 9 | +1 | 16 | |
| 9 | 12 | 11 - 11 | 0 | 16 | |
| 10 | 12 | 16 - 17 | -1 | 15 | |
| 11 | 12 | 14 - 17 | -3 | 14 | |
| 12 | 12 | 7 - 15 | -8 | 14 | |
| 13 | 12 | 6 - 14 | -8 | 13 | |
| 14 | 12 | 7 - 15 | -8 | 10 |
Relegation Round
So sánh
13Trận đấu13
16Ghi được20
18Thủng lưới19
1.23Bàn thắng mỗi trận1.54
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai7