Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh vs Hai Phong
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh 1-0 Hai Phong tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh thắng 2, hòa 4, Hai Phong thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 19
- Phong độ
- DDLLW Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
- LLDLW Hai Phong
- 20' C. Atshimene 1-0
- 26' Yellow Card
- 37' Yellow Card
- 42' ▲ J. Lupeta ▼ J. Fletcher
- HT1-0
- 46' ▲ C. Vasconcelos ▼ Luong Hoang Nam
- 59' ▲ Nguyen Duc Viet ▼ Nguyen Hoang Trung Nguyen
- 61' ▲ Q. D. Vo ▼ Huynh Tien Dat
- 62' Yellow Card
- 68' Huynh Tan Tai
- 72' ▲ Ho Minh Di ▼ Nguyen Huu Son
- 78' ▲ T. D. Nguyen ▼ Le Manh Dung
- 80' ▲ Nguyen Van Hiep ▼ D. T. Bui
- 82' Nguyen Trong Hoang
- 84' Nguyen Duc Viet
- 88' Q. D. Vo
- FT1-0
Đội hình
- 1T. T. Nguyen
- 30V. T. Vu
- 39Huynh Tan Tai
- 12Helerson
- 79S. H. Mai
- 5J. Onoja
- 24Nguyen Hoang Trung Nguyen ▼ 59'
- 8Nguyen Trong Hoang
- 20Huynh Tien Dat ▼ 61'
- 7D. T. Bui ▼ 80'
- 90C. Atshimene
Dự bị 9
- 18Vu Quang Nam
- 6Nguyen Duc Viet ▲ 59'
- 17V. B. Tran
- 11Nguyen Van Hiep ▲ 80'
- 94Welder
- 66M. H. Nguyen
- 38Q. D. Vo ▲ 61'
- 16Pham Van Long
- 29Duong Tung Lam
- 1D. T. Nguyen
- 16Bui Tien Dung
- 17Pham Trung Hieu
- 19Le Manh Dung ▼ 78'
- 27Nguyen Nhat Minh
- 29Nguyen Van Minh
- 30Luong Hoang Nam ▼ 46'
- 99J. Fletcher ▼ 42'
- 77Nguyen Huu Son ▼ 72'
- 88Luiz Antonio
- 95J. Tagueu
Dự bị 9
- 10C. Vasconcelos ▲ 46'
- 11Ho Minh Di ▲ 72'
- 14T. H. Nguyen ▲ 78'
- 31T. Nguyen ▲ 78'
- 34Vu Quoc Anh
- 36V. L. Pham
- 45T. D. Nguyen ▲ 78'
- 98T. T. Hoang
- 42J. Lupeta ▲ 42'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
16Ghi được38
31Thủng lưới38
0.57Bàn thắng mỗi trận1.41
11Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn17
9Hiệp hai21