Hai Phong vs Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
Tỷ số chung cuộc: Hai Phong 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hai Phong thắng 5, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 7
- Phong độ
- LLDLW Hai Phong
- DWLLL Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
- 6' F. Friday 1-0
- 10' J. Tagueu 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Khevin Fraga ▼ Tran Thanh Son
- 46' ▲ G. B. Tran ▼ Nguyen Minh Tam
- 64' ▲ R. Ha ▼ Vo Dinh Lam
- 67' ▲ T. Nguyen ▼ Le Manh Dung
- 67' ▲ Tran Vu Ngoc Tai ▼ Ho Minh Di
- 67' ▲ T. D. Dam ▼ Nguyen Huu Nam
- 73' ▲ D. T. Nguyen ▼ V. N. Hoang
- 78' ▲ T. T. Hoang ▼ Trieu Viet Hung
- 82' ▲ H. M. Cao ▼ Marciel
- 84' Luiz Antonio 3-0
- 86' ▲ T. D. Nguyen ▼ F. Friday
- FT3-0
Đội hình
- 16Bui Tien Dung
- 7F. Friday ▼ 86'
- 11Ho Minh Di ▼ 67'
- 19Le Manh Dung ▼ 67'
- 1D. T. Nguyen
- 9Nguyen Huu Nam ▼ 67'
- 27Nguyen Nhat Minh
- 17Pham Trung Hieu
- 95J. Tagueu
- 97Trieu Viet Hung ▼ 78'
- 88Luiz Antonio
Dự bị 9
- 98T. T. Hoang ▲ 78'
- 31T. Nguyen ▲ 86'
- 14T. H. Nguyen ▲ 86'
- 45T. D. Nguyen ▲ 86'
- 79T. A. Nguyen ▲ 86'
- 13Pham Hoai Duong
- 36V. L. Pham
- 12Tran Vu Ngoc Tai ▲ 67'
- 4T. D. Dam ▲ 67'
- 25Tran Trung Kien
- 5Q. K. Dinh
- 33Jairo Rodrigues
- 66Phan Du Hoc
- 11Vo Dinh Lam ▼ 64'
- 7Nguyen Thanh Nhan
- 10Marciel ▼ 82'
- 15Nguyen Van Trieu
- 23V. N. Hoang ▼ 73'
- 12Nguyen Minh Tam ▼ 46'
- 6Tran Thanh Son ▼ 46'
Dự bị 9
- 1B. Tran
- 8Khevin Fraga ▲ 46'
- 16G. B. Tran ▲ 46'
- 19D. T. Nguyen ▲ 73'
- 20H. M. Cao ▲ 82'
- 28Nguyen Huu Anh Tai
- 38P. B. Vo
- 68G. H. Tran ▲ 46'
- 77R. Ha ▲ 64'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu28
38Ghi được26
38Thủng lưới37
1.41Bàn thắng mỗi trận0.93
5Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai15