Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai vs Hai Phong
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai 1-0 Hai Phong tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai thắng 2, hòa 3, Hai Phong thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 20
- Phong độ
- DWLLL Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
- LLDLW Hai Phong
- HT0-0
- 46' ▲ Châu Ngọc Quang ▼ Trần Thanh Sơn
- 46' ▲ Dụng Quang Nho ▼ Võ Đình Lâm
- 74' ▲ Cao Hoàng Minh ▼ Trần Minh Vương
- 74' ▲ Đàm Tiến Dũng ▼ Lê Mạnh Dũng
- 74' ▲ B. Bissainthe ▼ Lương Hoàng Nam
- 79' ▲ Nguyễn Văn Triệu ▼ Đinh Quang Kiệt
- 85' Washington Brandão 1-0
- 90'+2 ▲ Trần Gia Bảo ▼ Trần Bảo Toàn
- 90'+1 ▲ Nguyễn Ngọc Tú ▼ Phạm Trung Hiếu
- 90'+1 ▲ Nguyễn Văn Minh ▼ Nguyễn Văn Tú
- FT1-0
Đội hình
- 25Trần Trung Kiên
- 33Jairo
- 2Lê Văn Sơn
- 66Phan Du Học
- 5Đinh Quang Kiệt ▼ 79'
- 10Trần Minh Vương ▼ 74'
- 22Marciel
- 6Trần Thanh Sơn ▼ 46'
- 60Võ Đình Lâm ▼ 46'
- 11Washington Brandão
- 15Trần Bảo Toàn ▼ 90'
Dự bị 9
- 8Châu Ngọc Quang ▲ 46'
- 86Dụng Quang Nho ▲ 46'
- 20Cao Hoàng Minh ▲ 74'
- 21Nguyễn Văn Triệu ▲ 79'
- 16Trần Gia Bảo ▲ 90'
- 18Lê Hữu Phước
- 24Phan Đình Vũ Hải
- 28Nguyễn Hữu Anh Tài
- 31Võ Phước Bảo
- 26Nguyễn Văn Toản
- 16Bùi Tiến Dụng
- 5Đặng Văn Tới
- 17Phạm Trung Hiếu ▼ 90'
- 30Lương Hoàng Nam ▼ 74'
- 19Lê Mạnh Dũng ▼ 74'
- 77Nguyễn Hữu Sơn
- 97Triệu Việt Hưng
- 88Nguyễn Văn Tú ▼ 90'
- 9Lucão do Break
- 99F. Friday
Dự bị 9
- 4Đàm Tiến Dũng ▲ 74'
- 25B. Bissainthe ▲ 74'
- 15Nguyễn Ngọc Tú ▲ 90'
- 29Nguyễn Văn Minh ▲ 90'
- 1Nguyễn Đình Triệu ▲ 79'
- 11Hồ Minh Dĩ
- 12Trần Vũ Ngọc Tài
- 27Nguyễn Nhật Minh ▲ 90'
- 39M. Huynh
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu29
35Ghi được35
44Thủng lưới32
1.25Bàn thắng mỗi trận1.21
7Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai19