Sogdiana
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Qizilqum

Sogdiana vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 2-1 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 18 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sogdiana thắng 5, hòa 3, Qizilqum thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 18
Phong độ
WLWWD Sogdiana
WLWWL Qizilqum
  1. 39' L. Doriev 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' R. Roziev L. Ratkovic
  4. 50' N. Soyibov
  5. 53' 1-1 O. Jurakuziev
  6. 55' J. Kakhramonov O. Karimov
  7. 55' D. Zajmovic P. Micin
  8. 56' Maykon Douglas
  9. 58' S. Mavlonkulov
  10. 70' Z. Urinboev S. Mavlonkulov
  11. 70' A. Abdurashidov B. Dzhumatov
  12. 72' F. Jumankuziev S. Turopov
  13. 72' J. Jigauri S. Rakhmatullaev
  14. 75' D. Zajmovic 2-1
  15. 78' F. Juraev Maykon Douglas
  16. 86' I. Vakhobov D. Rahmatilloyev
  17. 88' S. Sultonmurodov L. Doriev
  18. FT2-1

Đội hình

Sogdiana HLV: Ulugbek Bakaev
  1. 27M. Mitrovic
  2. 4B. Dzhumatov ▼ 70'
  3. 13F. Ivanovic
  4. 3I. Kobilov
  5. 2Z. Dzhuraboev
  6. 17O. Karimov ▼ 55'
  7. 7P. Micin ▼ 55'
  8. 32N. Soyibov
  9. 8J. Boltaboev
  10. 28S. Mavlonkulov ▼ 70'
  11. 14L. Doriev ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 33S. Sultonmurodov ▲ 88'
  2. 6B. Askarov
  3. 19Z. Urinboev ▲ 70'
  4. 74B. Nadzhafaliev
  5. 10J. Kakhramonov ▲ 55'
  6. 22A. Abdurashidov ▲ 70'
  7. 29A. Saidov
  8. 9D. Zajmovic ▲ 55'
  9. 77O. Nurmatov
Qizilqum HLV: Jamshid Saidov
  1. 1F. Rakhmatov
  2. 40N. Nematkhonov
  3. 23S. Shukurillaev
  4. 15N. Kumburovic
  5. 79D. Rahmatilloyev ▼ 86'
  6. 44G. Rizakulov
  7. 70Maykon Douglas ▼ 78'
  8. 88O. Jurakuziev
  9. 8S. Rakhmatullaev ▼ 72'
  10. 9S. Turopov ▼ 72'
  11. 11L. Ratkovic ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 14E. Otakulov
  2. 47R. Roziev ▲ 46'
  3. 34G. Chabradze
  4. 99K. Sayyotov
  5. 4I. Vakhobov ▲ 86'
  6. 7F. Jumankuziev ▲ 72'
  7. 78F. Juraev ▲ 78'
  8. 97R. Paparyga
  9. 31J. Jigauri ▲ 72'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
21 49 - 17 +32 48
2
Pakhtakor
21 37 - 19 +18 46
3
Navbahor
21 36 - 19 +17 41
4
Lokomotiv
21 36 - 27 +9 35
5
Buxoro
21 31 - 27 +4 34
6
Olmaliq
21 29 - 28 +1 32
7
Nasaf
21 29 - 20 +9 31
8
Andijan
21 26 - 24 +2 30
9
Dinamo Samarqand
21 31 - 31 0 30
10
Sogdiana
21 37 - 41 -4 28
11
Qizilqum
21 20 - 29 -9 26
12
Surkhon
21 18 - 28 -10 23
13
Xorazm
21 17 - 29 -12 21
14
Kokand-1912
21 19 - 29 -10 20
15
Bunyodkor
21 20 - 35 -15 19
16
Mash'al
21 10 - 42 -32 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
20Ghi được9
16Thủng lưới14
1.82Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn4
12Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu