Qizilqum
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sogdiana

Qizilqum vs Sogdiana

Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 0-0 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 2, hòa 3, Sogdiana thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 12
Sân vận động
Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
Phong độ
WLWWL Qizilqum
WLWWD Sogdiana
  1. HT0-0
  2. 55' S. Mavlonkulov L. Djordjevic
  3. 60' A. Muzaffarov R. Paparyga
  4. 60' E. Pandzhshanbe S. Andreev
  5. 60' Z. Dzhuraboev U. Sultonov
  6. 70' F. Bekmuradov I. Kenzhaev
  7. 84' B. Bozorov D. Anvarov
  8. 90'+1 I. Kobilov
  9. 90'+3 B. Bozorov
  10. 90'+9 O. Akhadov
  11. 90'+5 B. Jumatov L. Doriev
  12. FT0-0

Đội hình

Qizilqum
  1. 1S. Kuvvatov
  2. 4I. Vakhobov
  3. 5D. Komilov
  4. 15N. Kumburovic
  5. 23S. Shukurillaev
  6. 88D. Mijic
  7. 77F. Jumankuziev
  8. 8S. Rakhmatullaev
  9. 19I. Kenzhaev ▼ 70'
  10. 7D. Anvarov ▼ 84'
  11. 10R. Paparyga ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 6M. Usmonov
  2. 17A. Muzaffarov ▲ 60'
  3. 9K. Abdualimov
  4. 71A. Bakhshilloev
  5. 20B. Bozorov ▲ 84'
  6. 33S. Rahmatov
  7. 78F. Juraev
  8. 18F. Bekmuradov ▲ 70'
  9. 30F. Rakhmatov
Sogdiana
  1. 27M. Mitrovic
  2. 28S. Andreev ▼ 60'
  3. 3I. Kobilov
  4. 4O. Akhadov
  5. 14L. Doriev ▼ 90'
  6. 8S. Izzatov
  7. 99U. Sultonov ▼ 60'
  8. 19J. Kakhramonov
  9. 7K. Mustafokulov
  10. 32N. Soyibov
  11. 77L. Djordjevic ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 9S. Mavlonkulov ▲ 55'
  2. 42S. Erkinov
  3. 18O. Nurmatov
  4. 21M. Sobirov
  5. 17E. Pandzhshanbe ▲ 60'
  6. 2Z. Dzhuraboev ▲ 60'
  7. 34D. Misraliev
  8. 5B. Jumatov ▲ 90'
  9. 46I. Abdumajidov

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

35Trận đấu40
37Ghi được58
50Thủng lưới49
1.06Bàn thắng mỗi trận1.45
13Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu