Sogdiana
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Qizilqum

Sogdiana vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 1-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 5 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sogdiana thắng 5, hòa 3, Qizilqum thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 5
Sân vận động
So'g'diyona Sport Majmuasi, Jizzax
Phong độ
WLWWD Sogdiana
WLWWL Qizilqum
  1. 6' S. Shukurillaev
  2. 11' Yellow Card
  3. 38' S. Mavlonqulov 1-0
  4. 39' M. G'iyosov S. Rahmatullayev
  5. 41' K. Mustafakulov
  6. HT1-0
  7. 46' A. Salimov K. Mustafoqulov
  8. 46' I. Vahobov J. Ubaydullaev
  9. 59' J. Yoqubov N. Soyibov
  10. 61' V. Jovovic
  11. 76' D. Anvarov S. Fayziev
  12. 81' M. Abdumutalov S. Andreev
  13. 86' D. Rakhmatilloyev F. Jumankuziev
  14. 90'+3 S. Sindarov V. Jovović
  15. FT1-0

Đội hình

Sogdiana HLV: I. Bošković
  1. M. Mitrović
  2. S. Andreev ▼ 81'
  3. O. Zoteev
  4. I. Qobilov
  5. O. Ahadov
  6. V. Jovović ▼ 90'
  7. S. Abdurahmonov
  8. M. Fozilov
  9. N. Soyibov ▼ 59'
  10. S. Mavlonqulov
  11. K. Mustafoqulov ▼ 46'

Dự bị 8

  1. A. Salimov ▲ 46'
  2. J. Yoqubov ▲ 59'
  3. M. Abdumutalov ▲ 81'
  4. S. Sindarov ▲ 90'
  5. M. Sobirov
  6. N. Farkhodov
  7. S. Khoshimov
  8. U. Kenjayev
Qizilqum HLV: J. Saidov
  1. R. Ozols
  2. S. Fayziev ▼ 76'
  3. N. Tarasov
  4. F. Jumankuziev ▼ 86'
  5. S. Jo'rabekov
  6. S. Shukurullayev
  7. G. Kukhianidze
  8. A. Usmanov
  9. J. Ubaydullaev ▼ 46'
  10. A. Shulaia
  11. S. Rahmatullayev ▼ 39'

Dự bị 9

  1. M. G'iyosov ▲ 39'
  2. I. Vahobov ▲ 46'
  3. D. Anvarov ▲ 76'
  4. D. Rakhmatilloyev ▲ 86'
  5. A. Asadov
  6. A. Muzaffarov
  7. A. Tursunov
  8. K. Abdualimov
  9. K. Sayyotov

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
57Ghi được35
40Thủng lưới43
1.68Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu