Qizilqum vs Sogdiana
Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 2-1 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 2, hòa 3, Sogdiana thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 26
- Sân vận động
- Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
- Trọng tài
- K. Muzaffarov
- Phong độ
- WLWWL Qizilqum
- WLWWD Sogdiana
- 32' ▲ J. Obšivač ▼ S. Qulmatov
- 43' V. Denisov
- HT0-0
- 50' 0-1 S. Norxonov
- 57' ▲ D. Anvarov ▼ S. Turopov
- 57' ▲ D. Juraev ▼ S. Djuraev
- 58' P. Komolafe
- 62' T. Abdukholikov 1-1
- 65' ▲ A. Nomanov ▼ V. Denisov
- 76' ▲ B. Nasimov ▼ S. Norxonov
- 76' ▲ S. Salomov ▼ K. Khalilov
- 80' D. Juraev 2-1
- 82' ▲ I. Kenjayev ▼ P. Komolafe
- 85' A. Nomanov
- 90' J. Ilyosov
- 90'+3 L. Cermelj
- FT2-1
Đội hình
- J. Ilyosov
- B. Yuldashov
- O. Zoteev
- A. Stanisavljević
- F. Kambarov
- S. Shaakhmedov
- A. Usmanov
- S. Turopov ▼ 57'
- T. Abdukholikov
- S. Djuraev ▼ 57'
- P. Komolafe ▼ 82'
Dự bị 9
- D. Anvarov ▲ 57'
- D. Juraev ▲ 57'
- I. Kenjayev ▲ 82'
- A. Abdurashidov
- I. Asilbekov
- I. Nesterov
- K. Abdualimov
- O. Abduholiqov
- D. Rakhmatilloyev
- M. Mitrović
- V. Denisov ▼ 65'
- M. Kolaković
- I. Shaykulov
- L. Čermelj
- S. Qulmatov ▼ 32'
- S. Djurabekov
- J. Khasanov
- J. Kaxramonov
- K. Khalilov ▼ 76'
- S. Norxonov ▼ 76'
Dự bị 9
- J. Obšivač ▲ 32'
- A. Nomanov ▲ 65'
- B. Nasimov ▲ 76'
- S. Salomov ▲ 76'
- A. Manazarov
- D. Nasridinov
- D. Talkhatov
- H. Gafurov
- S. Abdullayev
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 47 - 18 | +29 | 54 | |
| 2 | 26 | 33 - 15 | +18 | 53 | |
| 3 | 26 | 37 - 16 | +21 | 49 | |
| 4 | 26 | 44 - 23 | +21 | 44 | |
| 5 | 26 | 34 - 36 | -2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 31 | 0 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 9 | 26 | 31 - 32 | -1 | 32 | |
| 10 | 26 | 19 - 27 | -8 | 32 | |
| 11 | 26 | 25 - 44 | -19 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 13 | 26 | 21 - 38 | -17 | 22 | |
| 14 | 26 | 24 - 47 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu38
38Ghi được57
40Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận1.5
9Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai29