Sogdiana vs Qizilqum
Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 1-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sogdiana thắng 5, hòa 3, Qizilqum thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 7
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Zaamin
- Phong độ
- WLWWD Sogdiana
- WLWWL Qizilqum
- 19' I. Ifeanyi
- 29' M. Rakhmatov
- 31' M. Rakhmatov
- 31' M. Rakhmatov
- 36' S. Shaakhmedov
- HT0-0
- 53' S. Juraev
- 70' ▲ B. Yuldashov ▼ E. Oripov
- 70' ▲ D. Nasridinov ▼ K. Khalilov
- 71' ▲ O. Tolmasov ▼ J. Kholturayev
- 73' D. Zajmović 1-0
- 79' ▲ I. Shaykulov ▼ M. Abdumutalov
- 79' ▲ U. Abdullayev ▼ J. Khasanov
- 82' ▲ I. Toshpulatov ▼ I. Kenjabaev
- 82' ▲ V. Mbaoma ▼ S. Djuraev
- 84' D. Nasriddinov
- 90'+4 I. Ifeanyi
- 90'+4 I. Ifeanyi
- 90'+1 ▲ A. Nomanov ▼ S. Shaakhmedov
- FT1-0
Đội hình
- M. Mitrović
- S. Andreev
- M. Kolaković
- E. Oripov ▼ 70'
- T. Isić
- M. Abdumutalov ▼ 79'
- J. Khasanov ▼ 79'
- S. Shaakhmedov ▼ 90'
- J. Kaxramonov
- K. Khalilov ▼ 70'
- D. Zajmović
Dự bị 9
- B. Yuldashov ▲ 70'
- D. Nasridinov ▲ 70'
- I. Shaykulov ▲ 79'
- U. Abdullayev ▲ 79'
- A. Nomanov ▲ 90'
- A. Salimov
- N. Soyibov
- S. Abdullayev
- S. Sindarov
- J. Ilyosov
- N. Tarasov
- S. Shukurullayev
- I. Vahobov
- M. Rahmatov
- A. Sanayev
- A. Usmanov
- I. Ifeanyi
- I. Kenjabaev ▼ 82'
- S. Djuraev ▼ 82'
- J. Kholturayev ▼ 71'
Dự bị 9
- O. Tolmasov ▲ 71'
- I. Toshpulatov ▲ 82'
- V. Mbaoma ▲ 82'
- A. Makosin
- A. Mamatxojaev
- D. Anvarov
- D. Rakhmatilloyev
- J. Sodiqov
- K. Abdualimov
Thống kê
02
52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu30
38Ghi được27
43Thủng lưới37
1.23Bàn thắng mỗi trận0.9
8Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai10