Qizilqum vs Sogdiana
Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 4-2 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 2, hòa 3, Sogdiana thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 20
- Sân vận động
- Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
- Phong độ
- WLWWL Qizilqum
- WLWWD Sogdiana
- 19' I. Ifeanyi 1-0
- 34' 1-1 T. Isić
- 42' I. Ifeanyi 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Omonaliyev ▼ U. Kenjayev
- 46' ▲ J. Khasanov ▼ M. Fozilov
- 46' ▲ S. Andreev ▼ M. Yuldoshev
- 51' 2-2 J. Kaxramonov
- 56' ▲ A. Sanayev ▼ M. Rahmatov
- 57' M. G'iyosov 3-2
- 60' A. Salimov
- 69' ▲ J. Mannonov ▼ S. Djuraev
- 79' ▲ O. Karimov ▼ M. Abdumutalov
- 85' I. Kenjabaev 4-2
- 86' A. Sanoev
- 90'+2 ▲ D. Anvarov ▼ I. Kenjabaev
- 90'+2 ▲ S. Shukurullayev ▼ G. Kukhianidze
- FT4-2
Đội hình
- J. Ilyosov
- N. Tarasov
- I. Vahobov
- M. Rahmatov ▼ 56'
- G. Kukhianidze ▼ 90'
- A. Usmanov
- A. Shulaia
- I. Ifeanyi
- I. Kenjabaev ▼ 90'
- M. G'iyosov
- S. Djuraev ▼ 69'
Dự bị 9
- A. Sanayev ▲ 56'
- J. Mannonov ▲ 69'
- D. Anvarov ▲ 90'
- S. Shukurullayev ▲ 90'
- A. Makosin
- D. Rakhmatilloyev
- I. Toshpulatov
- K. Abdualimov
- M. Simonovski
- M. Mitrović
- M. Kolaković
- T. Isić
- A. Salimov
- M. Abdumutalov ▼ 79'
- J. Kaxramonov
- M. Yuldoshev ▼ 46'
- M. Fozilov ▼ 46'
- L. Doriev
- S. Mavlonqulov
- U. Kenjayev ▼ 46'
Dự bị 9
- A. Omonaliyev ▲ 46'
- J. Khasanov ▲ 46'
- S. Andreev ▲ 46'
- O. Karimov ▲ 79'
- E. Oripov
- J. Yoqubov
- S. Abdullayev
- S. Shaakhmedov
- S. Sindarov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
27Ghi được38
37Thủng lưới43
0.9Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai23