Neftchi
5 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Qizilqum

Neftchi vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 5-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 4, hòa 4, Qizilqum thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 16
Phong độ
LWWLW Neftchi
LWLWW Qizilqum
  1. 2' A. Odilov 1-0
  2. 42' J. Iskanderov 2-0
  3. 44' G. Rizakulov
  4. HT2-0
  5. 46' L. Ratkovic
  6. 46' N. Abduganiyev A. Gofurov
  7. 63' V. Jovovic I. Alibaev
  8. 63' A. Jumaev K. Giyosov
  9. 63' N. Nematkhonov G. Rizakulov
  10. 63' R. Roziev L. Ratkovic
  11. 65' S. Shukurillaevphản lưới 3-0
  12. 70' F. Jumankuziev D. Rakhmatilloev
  13. 71' S. Perica
  14. 71' S. Perica · J. Iskanderov 4-0
  15. 77' M. Ubaydullaev J. Iskanderov
  16. 77' Z. Marusic S. Perica
  17. 83' A. Odilov · V. Jovovic 5-0
  18. 85' S. Turopov J. Jigauri
  19. 85' O. Ergashev Maykon Douglas
  20. FT5-0

Đội hình

Neftchi HLV: Islom Ismoilov
  1. 1B. Ergashev
  2. 34F. Sayfiev
  3. 20A. Gofurov ▼ 46'
  4. 4B. Ciger
  5. 6I. Yuldoshev
  6. 77Ratinho
  7. 5I. Alibaev ▼ 63'
  8. 9K. Giyosov ▼ 63'
  9. 10J. Iskanderov ▼ 77'
  10. 22A. Odilov
  11. 18S. Perica ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 45A. Turaev
  2. 15N. Abduganiyev ▲ 46'
  3. 2I. Pulatov
  4. 21M. Ubaydullaev ▲ 77'
  5. 30R. Fomin
  6. 8V. Jovovic ▲ 63'
  7. 71B. Toshmirzaev
  8. 11A. Jumaev ▲ 63'
  9. 32Z. Marusic ▲ 77'
Qizilqum HLV: Jamshid Saidov
  1. 1F. Rakhmatov
  2. 44G. Rizakulov ▼ 63'
  3. 23S. Shukurillaev
  4. 15N. Kumburovic
  5. 14E. Otakulov
  6. 31J. Jigauri ▼ 85'
  7. 70Maykon Douglas ▼ 85'
  8. 88O. Jurakuziev
  9. 8S. Rakhmatullaev
  10. 77D. Rakhmatilloev ▼ 70'
  11. 11L. Ratkovic ▼ 63'

Dự bị 9

  1. 99K. Sayyotov
  2. 4I. Vakhobov
  3. 7F. Jumankuziev ▲ 70'
  4. 9S. Turopov ▲ 85'
  5. 18A. Abdugafforov
  6. 40N. Nematkhonov ▲ 63'
  7. 33O. Ergashev ▲ 85'
  8. 78F. Juraev
  9. 47R. Roziev ▲ 63'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
21 49 - 17 +32 48
2
Pakhtakor
21 37 - 19 +18 46
3
Navbahor
20 32 - 18 +14 38
4
Buxoro
20 30 - 23 +7 34
5
Olmaliq
21 29 - 28 +1 32
6
Lokomotiv
20 33 - 27 +6 32
7
Nasaf
21 29 - 20 +9 31
8
Andijan
20 24 - 23 +1 27
9
Dinamo Samarqand
20 30 - 31 -1 27
10
Sogdiana
20 37 - 41 -4 27
11
Qizilqum
20 20 - 28 -8 26
12
Surkhon
21 18 - 28 -10 23
13
Kokand-1912
20 18 - 27 -9 20
14
Xorazm
20 17 - 29 -12 20
15
Bunyodkor
21 20 - 35 -15 19
16
Mash'al
20 10 - 39 -29 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu8
26Ghi được9
18Thủng lưới13
2.17Bàn thắng mỗi trận1.13
5Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn4
16Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu