Neftchi
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Qizilqum

Neftchi vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 1-0 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 23 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 4, hòa 4, Qizilqum thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Istiqlol, Fergana
Phong độ
LWWLW Neftchi
WLWWL Qizilqum
  1. 17' G. Nikabadze 1-0
  2. 35' M. Ubaydullaev
  3. 38' I. Vakhobov
  4. HT1-0
  5. 57' U. Khoshimov M. Gofurov
  6. 59' I. Kenzhaboev
  7. 71' D. Rakhmatilloyev D. Anvarov
  8. 71' G. Kukhianidze M. Rahmatov
  9. 77' A. Usmanov J. Mannonov
  10. 82' Z. Dzhuraboev A. Gofurov
  11. 89' B. Arabuli G. Nikabadze
  12. 89' D. Valiyev D. Turopov
  13. 90'+1 B. Toshmirzaev
  14. 90'+4 V. Nazarov
  15. 90'+6 N. Tarasov
  16. FT1-0

Đội hình

Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. V. Nazarov
  2. O. Larin
  3. A. G'ofurov
  4. M. Gofurov ▼ 57'
  5. M. Ubaydullayev
  6. G. Gulyamov
  7. D. Turopov ▼ 89'
  8. A. Gulomov
  9. U. Adhamzoda
  10. G. Nikabadze ▼ 89'
  11. B. Toshmirzaev

Dự bị 9

  1. U. Khoshimov ▲ 57'
  2. Z. Dzhuraboev ▲ 82'
  3. B. Arabuli ▲ 89'
  4. D. Valiyev ▲ 89'
  5. A. Olimov
  6. A. Turaev
  7. F. Musaev
  8. N. Nematkhonov
  9. S. Abdullajonov
Qizilqum HLV: T. Agamyradow
  1. D. Yo'ldoshev
  2. N. Tarasov
  3. J. Mannonov ▼ 77'
  4. S. Shukurullayev
  5. I. Vahobov
  6. M. Rahmatov ▼ 71'
  7. A. Shulaia
  8. I. Ifeanyi
  9. I. Kenjabaev
  10. D. Anvarov ▼ 71'
  11. M. G'iyosov

Dự bị 9

  1. D. Rakhmatilloyev ▲ 71'
  2. G. Kukhianidze ▲ 71'
  3. A. Usmanov ▲ 77'
  4. A. Makosin
  5. A. Sanayev
  6. F. Kambarov
  7. I. Toshpulatov
  8. K. Abdualimov
  9. S. Djuraev

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu30
51Ghi được27
31Thủng lưới37
1.31Bàn thắng mỗi trận0.9
18Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu