Qizilqum vs Neftchi
Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-1 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 2, hòa 4, Neftchi thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 6
- Sân vận động
- Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
- Phong độ
- LWLWW Qizilqum
- LWWLW Neftchi
- 23' 0-1 S. Norkhonov
- HT0-1
- 46' ▲ S. Shukurullayev ▼ F. Jumankuziev
- 46' ▲ M. Safarov ▼ M. Gofurov
- 59' M. Safarov
- 61' ▲ E. Lobjanidze ▼ D. Anvarov
- 66' ▲ B. Toshmirzaev ▼ S. Norkhonov
- 66' ▲ G. Gulyamov ▼ J. Kaxramonov
- 70' G. Gulyamov
- 73' ▲ I. Vahobov ▼ J. Ubaydullaev
- 84' ▲ D. Rakhmatilloyev ▼ S. Fayziev
- 86' ▲ M. Roman ▼ E. Nsungusi
- 90'+6 I. Vakhobov
- 90'+1 ▲ S. Qodirkulov ▼ G. Gulyamov
- 90'+3 S. Jo'rabekov 1-1
- FT1-1
Đội hình
- R. Ozols
- S. Fayziev ▼ 84'
- N. Tarasov
- F. Jumankuziev ▼ 46'
- S. Jo'rabekov
- G. Kukhianidze
- A. Usmanov
- J. Ubaydullaev ▼ 73'
- A. Shulaia
- D. Anvarov ▼ 61'
- M. G'iyosov
Dự bị 9
- S. Shukurullayev ▲ 46'
- E. Lobjanidze ▲ 61'
- I. Vahobov ▲ 73'
- D. Rakhmatilloyev ▲ 84'
- A. Asadov
- F. Kambarov
- K. Abdualimov
- K. Sayyotov
- S. Rahmatullayev
- S. Quvvatov
- K. Mukhtarov
- B. Ciger
- A. G'ofurov
- M. Gofurov ▼ 46'
- C. Carp
- D. Turopov
- J. Kaxramonov ▼ 66'
- A. Gulomov
- S. Norkhonov ▼ 66'
- E. Nsungusi ▼ 86'
Dự bị 9
- M. Safarov ▲ 46'
- B. Toshmirzaev ▲ 66'
- G. Gulyamov ▲ 66'
- M. Roman ▲ 86'
- S. Qodirkulov ▲ 90'
- B. Ergashev
- J. Jumaboyev
- M. Ubaydullayev
- Z. Dzhuraboev
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
35Ghi được45
43Thủng lưới32
1.09Bàn thắng mỗi trận1.25
9Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai23