Qizilqum
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftchi

Qizilqum vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-1 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 28 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Qizilqum thắng 2, hòa 4, Neftchi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 14
Sân vận động
Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
Phong độ
WLWWL Qizilqum
LWWLW Neftchi
  1. 35' A. Ismoilov
  2. HT0-0
  3. 55' J. Jigauri S. Rakhmatullaev
  4. 56' R. Paparyga
  5. 67' I. Vakhobov
  6. 67' B. Bozorov F. Jumankuziev
  7. 69' 0-1 I. Alibaev
  8. 80' M. Usmonov D. Anvarov
  9. 80' A. Muzaffarov R. Paparyga
  10. 82' M. Giyosov T. Tabatadze
  11. 89' G. Gulyamov K. Ruziev
  12. 89' S. Gadoev I. Yuldoshev
  13. 90' I. Alibaevphản lưới 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Qizilqum
  1. 1S. Kuvvatov
  2. 23S. Shukurillaev
  3. 5D. Komilov
  4. 15N. Kumburovic
  5. 88D. Mijic
  6. 4I. Vakhobov
  7. 77F. Jumankuziev ▼ 67'
  8. 18F. Bekmuradov
  9. 8S. Rakhmatullaev ▼ 55'
  10. 7D. Anvarov ▼ 80'
  11. 10R. Paparyga ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 30F. Rakhmatov
  2. 2K. Norqulov
  3. 6M. Usmonov ▲ 80'
  4. 11J. Jigauri ▲ 55'
  5. 17A. Muzaffarov ▲ 80'
  6. 19I. Kenzhaev
  7. 20B. Bozorov ▲ 67'
  8. 24K. Tursunov
  9. 33S. Rahmatov
Neftchi
  1. 1B. Ergashev
  2. 20A. Gofurov
  3. 4B. Ciger
  4. 21M. Ubaydullaev
  5. 7A. Ismoilov
  6. 23J. Djokic
  7. 6I. Yuldoshev ▼ 89'
  8. 5I. Alibaev
  9. 10J. Iskanderov
  10. 11K. Ruziev ▼ 89'
  11. 22T. Tabatadze ▼ 82'

Dự bị 8

  1. 24G. Gulyamov ▲ 89'
  2. 17M. Giyosov ▲ 82'
  3. 9S. Gadoev ▲ 89'
  4. 90D. Sharofiddinov
  5. 33S. Yoqubjonov
  6. 44M. Adahamjonov
  7. 30O. Abdubannobov
  8. 45A. Turaev

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

35Trận đấu37
37Ghi được61
50Thủng lưới30
1.06Bàn thắng mỗi trận1.65
13Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu