Neftchi
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Qizilqum

Neftchi vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 2-2 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 19 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 4, hòa 4, Qizilqum thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
Sân vận động
O'zbekiston Stadioni, Yaypan
Phong độ
LWWLW Neftchi
WLWWL Qizilqum
  1. 11' B. Toshmirzaev11m 1-0
  2. 14' Yellow Card
  3. 21' J. Kaxramonov 2-0
  4. 27' 2-1 S. Shukurullayev
  5. 41' S. Shukurillaev
  6. HT2-1
  7. 46' D. Rakhmatilloyev F. Jumankuziev
  8. 46' F. Jo'rayev A. Usmanov
  9. 46' G. Kukhianidze B. Qosimov
  10. 58' A. Amonov J. Kaxramonov
  11. 58' M. Safarov S. Norkhonov
  12. 64' Yellow Card
  13. 70' 2-2 E. Lobjanidze11m
  14. 72' A. G'ofurov S. Abdurayimov
  15. 72' B. Ergashev A. Turaev
  16. 86' F. Kambarov S. Rahmatullayev
  17. 90'+8 D. Anvarov M. Giyosov
  18. FT2-2

Đội hình

Neftchi HLV: V. Levchenko
  1. A. Turaev ▼ 72'
  2. B. Ciger
  3. M. Ubaydullayev
  4. G. Gulyamov
  5. Q. Ro'ziyev
  6. S. Abdurayimov ▼ 72'
  7. J. Kaxramonov ▼ 58'
  8. A. Gulomov
  9. S. Norkhonov ▼ 58'
  10. B. Toshmirzaev
  11. E. Nsungusi

Dự bị 9

  1. A. Amonov ▲ 58'
  2. M. Safarov ▲ 58'
  3. A. G'ofurov ▲ 72'
  4. B. Ergashev ▲ 72'
  5. B. Oblaqulov
  6. D. Turopov
  7. K. Mukhtarov
  8. M. Gofurov
  9. S. Qodirkulov
Qizilqum HLV: J. Saidov
  1. R. Ozols
  2. N. Tarasov
  3. F. Jumankuziev ▼ 46'
  4. S. Shukurullayev
  5. I. Vahobov
  6. A. Usmanov ▼ 46'
  7. A. Gafurov
  8. B. Qosimov ▼ 46'
  9. M. G'iyosov
  10. S. Rahmatullayev ▼ 86'
  11. E. Lobjanidze

Dự bị 8

  1. D. Rakhmatilloyev ▲ 46'
  2. F. Jo'rayev ▲ 46'
  3. G. Kukhianidze ▲ 46'
  4. F. Kambarov ▲ 86'
  5. D. Anvarov ▲ 90'
  6. A. Tursunov
  7. J. Ubaydullaev
  8. K. Sayyotov

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu32
45Ghi được35
32Thủng lưới43
1.25Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu