Neftchi
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Qizilqum

Neftchi vs Qizilqum

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 2-1 Qizilqum tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 29 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 4, hòa 4, Qizilqum thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 17
Sân vận động
O'zbekiston Stadioni, Yaypan
Trọng tài
S. Abdurakhmanov
Phong độ
LWWLW Neftchi
LWLWW Qizilqum
  1. 16' I. Nesterov
  2. 20' Yellow Card
  3. 42' 0-1 I. Kenjabaev
  4. 45' A. Ismailov 1-1
  5. HT1-1
  6. 55' A. Ismailov 2-1
  7. 58' F. Musaev
  8. 60' S. Mustafoyev P. Komolafe
  9. 63' I. Abdullaev S. Ubaydullaev
  10. 77' M. Ubaydullayev M. Gofurov
  11. 84' O. Abduholiqov A. Dmitrijev
  12. 88' A. Usmanov S. Muhammadiyev
  13. 88' A. Sanayev A. Stanisavljević
  14. 90'+3 U. Khoshimov A. Ismailov
  15. 90'+3 D. Stanojević A. Olimov
  16. FT2-1

Đội hình

Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. A. Turaev
  2. A. Mishchenko
  3. O. Larin
  4. N. Nematjonov
  5. F. Musaev
  6. L. To‘rayev
  7. M. Gofurov ▼ 77'
  8. A. Olimov ▼ 90'
  9. A. Ismailov ▼ 90'
  10. U. Adhamzoda
  11. S. Ubaydullaev ▼ 63'

Dự bị 7

  1. I. Abdullaev ▲ 63'
  2. M. Ubaydullayev ▲ 77'
  3. D. Stanojević ▲ 90'
  4. U. Khoshimov ▲ 90'
  5. D. Madaminov
  6. E. Konyukhov
  7. D. Valiyev
Qizilqum HLV: N. Lazarevic
  1. I. Nesterov
  2. B. Yuldashov
  3. O. Zoteev
  4. S. Muhammadiyev ▼ 88'
  5. A. Dmitrijev ▼ 84'
  6. A. Stanisavljević ▼ 88'
  7. F. Kambarov
  8. S. Shaakhmedov
  9. I. Kenjabaev
  10. T. Abdukholikov
  11. P. Komolafe ▼ 60'

Dự bị 9

  1. S. Mustafoyev ▲ 60'
  2. O. Abduholiqov ▲ 84'
  3. A. Sanayev ▲ 88'
  4. A. Usmanov ▲ 88'
  5. A. Makosin
  6. D. Juraev
  7. K. Abdualimov
  8. O. Tolmasov
  9. S. Djuraev

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 47 - 18 +29 54
2
Navbahor
26 33 - 15 +18 53
3
Nasaf
26 37 - 16 +21 49
4
Olmaliq
26 44 - 23 +21 44
5
Qizilqum
26 34 - 36 -2 39
6
Olympic
26 31 - 28 +3 35
7
Sogdiana
26 31 - 31 0 34
8
Bunyodkor
26 29 - 37 -8 34
9
Neftchi
26 31 - 32 -1 32
10
Metalourg
26 19 - 27 -8 32
11
Surkhon
26 25 - 44 -19 26
12
Lokomotiv
26 22 - 36 -14 24
13
Kokand-1912
26 21 - 38 -17 22
14
Dinamo Samarqand
26 24 - 47 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
33Ghi được38
35Thủng lưới40
1.14Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu