Bunyodkor vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 2-3 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 2, hòa 3, Olmaliq thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 16
- Sân vận động
- Milliy Stadium, Tashkent
- Phong độ
- LLLLL Bunyodkor
- LLDWL Olmaliq
- 26' D. Pletnev 1-0
- 33' 1-1 S. Haghnazari11m
- 39' 1-2 N. Abdurazzakov
- 42' 1-3 A. Kholmurodov
- HT1-3
- 46' ▲ I. Anvarov ▼ S. Abdunabiev
- 46' ▲ A. Karimov ▼ A. Ulmasaliev
- 47' N. Abdusalomov · S. Nematjonov 2-3
- 54' A. Kholmurodov
- 66' ▲ A. Bobomurodov ▼ S. Nematjonov
- 73' ▲ U. Koyich ▼ A. Kholmurodov
- 73' ▲ I. Pesic ▼ A. Sobirzhonov
- 83' ▲ K. Tursunkulov ▼ N. Abdurazzakov
- 84' ▲ M. Adhamov ▼ A. Tulkinbekov
- 86' ▲ A. Mirfayziyev ▼ M. Olimzhonov
- 90'+1 ▲ A. Turdialiev ▼ S. Haghnazari
- FT2-3
Đội hình
- 1A. Abdujalilov
- 45S. Tursunmahammadov
- 3S. Rakhmanov
- 13M. Khakimov
- 17M. Olimzhonov ▼ 86'
- 10A. Turakulov
- 21N. Abdusalomov
- 66A. Tulkinbekov ▼ 84'
- 8D. Pletnev
- 11S. Abdunabiev ▼ 46'
- 14S. Nematjonov ▼ 66'
Dự bị 7
- 74I. Bukrin
- 16F. Botti
- 39F. Muhammadov
- 27I. Anvarov ▲ 46'
- 97M. Adhamov ▲ 84'
- 20A. Bobomurodov ▲ 66'
- 56A. Mirfayziyev ▲ 86'
- 35J. Ilyosov
- 7D. Akhmadaliev
- 3S. Toirov
- 6A. Ulmasaliev ▼ 46'
- 22S. Akhrorov
- 88S. Haghnazari ▼ 90'
- 5G. Papava
- 28A. Sentoku
- 17N. Abdurazzakov ▼ 83'
- 9A. Kholmurodov ▼ 73'
- 10A. Sobirzhonov ▼ 73'
Dự bị 9
- 23K. Abdunabiev
- 8A. Turdialiev ▲ 90'
- 11A. Abdurakhmonov
- 19A. Mukimzhonov
- 21K. Tursunkulov ▲ 83'
- 27U. Koyich ▲ 73'
- 30A. Sarimsakov
- 44A. Karimov ▲ 46'
- 77I. Pesic ▲ 73'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 47 - 16 | +31 | 45 | |
| 2 | 20 | 34 - 18 | +16 | 43 | |
| 3 | 20 | 32 - 18 | +14 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 25 | +3 | 32 | |
| 6 | 20 | 33 - 27 | +6 | 32 | |
| 7 | 20 | 26 - 20 | +6 | 28 | |
| 8 | 20 | 24 - 23 | +1 | 27 | |
| 9 | 20 | 30 - 31 | -1 | 27 | |
| 10 | 20 | 37 - 41 | -4 | 27 | |
| 11 | 20 | 20 - 28 | -8 | 26 | |
| 12 | 20 | 17 - 26 | -9 | 23 | |
| 13 | 20 | 18 - 27 | -9 | 20 | |
| 14 | 20 | 17 - 29 | -12 | 20 | |
| 15 | 20 | 20 - 32 | -12 | 19 | |
| 16 | 20 | 10 - 39 | -29 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
7Ghi được15
21Thủng lưới14
0.78Bàn thắng mỗi trận1.5
0Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai9