Bunyodkor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olmaliq

Bunyodkor vs Olmaliq

Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 1-1 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 2, hòa 3, Olmaliq thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 21
Sân vận động
Milliy Stadion, Tashkent
Trọng tài
E. Tursunov
Phong độ
LLLLL Bunyodkor
LLDWL Olmaliq
  1. 32' A. Komilov
  2. HT0-0
  3. 46' S. Rashidov N. Tukhtasinov
  4. 52' U. Rahmonaleiv
  5. 63' S. Izzatov 1-0
  6. 68' A. Otakhonov B. Yuldashov
  7. 68' M. Boakye M. Kosimov
  8. 68' S. Gadoev H. Gafurov
  9. 75' 1-1 S. Rakhmanov
  10. 83' F. Mirakhmatov U. Abdullayev
  11. 83' M. Kakhramonov U. Rahmonaliyev
  12. 85' D. Akhmadaliev
  13. 86' S. Shaakhmedov O. Kasyan
  14. 88' N. Abdurazzoqov M. Toshmatov
  15. 90'+4 U. Sultonov S. Erkinov
  16. FT1-1

Đội hình

Bunyodkor HLV: S. Maqsudov
  1. Z. Safaev
  2. D. Ergashev
  3. A. Ulmasaliev
  4. U. Abdullayev ▼ 83'
  5. N. Tukhtasinov ▼ 46'
  6. S. Izzatov
  7. A. Abdullayev
  8. U. Rahmonaliyev ▼ 83'
  9. S. Erkinov ▼ 90'
  10. K. Giyosov
  11. I. Gbadamosi

Dự bị 9

  1. S. Rashidov ▲ 46'
  2. F. Mirakhmatov ▲ 83'
  3. M. Kakhramonov ▲ 83'
  4. U. Sultonov ▲ 90'
  5. A. Pirmuhamedov
  6. D. Talkhatov
  7. G'. Azizxo'jayev
  8. R. Yagudin
  9. V. Akopov
Olmaliq HLV: M. Qosimov
  1. V. Rahimov
  2. B. Yuldashov ▼ 68'
  3. S. Rakhmanov
  4. M. Toshmatov ▼ 88'
  5. A. Komilov
  6. S. Tursunov
  7. J. Đokić
  8. M. Kosimov ▼ 68'
  9. D. Axmadaliev
  10. O. Kasyan ▼ 86'
  11. H. Gafurov ▼ 68'

Dự bị 9

  1. A. Otakhonov ▲ 68'
  2. M. Boakye ▲ 68'
  3. S. Gadoev ▲ 68'
  4. S. Shaakhmedov ▲ 86'
  5. N. Abdurazzoqov ▲ 88'
  6. B. Ergashev
  7. D. Juraev
  8. M. Suleymanov
  9. Z. Polvonov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 51 - 18 +33 60
2
Sogdiana
26 28 - 15 +13 47
3
Olmaliq
26 34 - 25 +9 47
4
Nasaf
26 42 - 24 +18 45
5
Bunyodkor
26 43 - 30 +13 45
6
Navbahor
26 23 - 19 +4 39
7
Lokomotiv
26 37 - 32 +5 39
8
Kokand-1912
26 37 - 36 +1 36
9
Qizilqum
26 26 - 29 -3 31
10
Surkhon
26 17 - 43 -26 25
11
Metalourg
26 22 - 35 -13 25
12
Mash'al
26 21 - 35 -14 23
13
Andijan
26 22 - 41 -19 19
14
Turan
26 16 - 37 -21 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
59Ghi được53
34Thủng lưới43
1.84Bàn thắng mỗi trận1.47
10Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
36Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu