Olmaliq vs Bunyodkor
Tỷ số chung cuộc: Olmaliq 2-3 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 13 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olmaliq thắng 5, hòa 3, Bunyodkor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 2
- Sân vận động
- Milliy Stadium, Tashkent
- Phong độ
- WLLDW Olmaliq
- LLLLL Bunyodkor
- 12' O. Rustamov
- 26' 0-1 S. Abdurahmonov
- 39' M. Boakye
- 44' S. Gadoev
- HT0-1
- 46' ▲ A. Ismailov ▼ O. Rustamov
- 46' ▲ S. Haghnazari ▼ M. Boakye
- 47' A. Ulmasaliev
- 54' S. Gadoev 1-1
- 57' ▲ I. Ivanović ▼ J. Khakimov
- 60' B. Ergashev
- 61' 1-2 I. Ivanović11m
- 68' ▲ S. Tursunov ▼ M. Kosimov
- 74' U. Ismonaliev
- 82' ▲ I. Rukhadze ▼ S. Gadoev
- 82' ▲ M. Mirakhmadov ▼ Rubén Sánchez
- 85' I. Rukhadze 2-2
- 86' ▲ R. Yuldashev ▼ D. Abdumannopov
- 90'+2 S. Izzatov
- 90'+6 S. Sultonov
- 90'+6 ▲ U. Sultonov ▼ S. Abdurahmonov
- 90'+9 2-3 S. Izzatov
- FT2-3
Đội hình
- B. Ergashev
- S. Rakhmanov
- A. Komilov
- O. Rustamov ▼ 46'
- S. Gadoev ▼ 82'
- M. Kosimov ▼ 68'
- D. Akhmadaliev
- A. Abdullayev
- Rubén Sánchez ▼ 82'
- K. Giyosov
- M. Boakye ▼ 46'
Dự bị 9
- A. Ismailov ▲ 46'
- S. Haghnazari ▲ 46'
- S. Tursunov ▲ 68'
- I. Rukhadze ▲ 82'
- M. Mirakhmadov ▲ 82'
- E. Begimov
- V. Rahimov
- M. Hasanov
- V. Denisov
- S. Sultanov
- D. Ergashev
- A. Ulmasaliev
- A. Ismatullaev
- A. Nosko
- U. Ismonaliyev
- V. Sotnikov
- S. Izzatov
- D. Abdumannopov ▼ 86'
- S. Abdurahmonov ▼ 90'
- J. Khakimov ▼ 57'
Dự bị 9
- I. Ivanović ▲ 57'
- R. Yuldashev ▲ 86'
- U. Sultonov ▲ 90'
- D. Jaloliddinov
- J. Yoqubov
- M. Fozilov
- M. Kakhramonov
- M. Olimjonov
- S. Karimov
Thống kê
04
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu36
74Ghi được37
70Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới10
30Trên 2.5 bàn14
44Hiệp hai20