Bunyodkor vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 1-1 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 2, hòa 3, Olmaliq thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 15
- Sân vận động
- Milliy Stadion, Tashkent
- Phong độ
- LLLLL Bunyodkor
- WLLDW Olmaliq
- HT0-0
- 46' ▲ F. Utkirov ▼ U. Sultonov
- 46' ▲ S. Izzatov ▼ A. Ulmasaliev
- 56' ▲ R. Yuldashev ▼ M. Marčić
- 62' 0-1 S. Haghnazari
- 78' ▲ B. Tupliyev ▼ A. Nosko
- 80' ▲ M. Kosimov ▼ S. Haghnazari
- 80' ▲ M. Mirakhmadov ▼ M. Boakye
- 80' ▲ V. Denisov ▼ Rubén Sánchez
- 82' ▲ O. Rustamov ▼ S. Tursunov
- 90'+2 ▲ M. Hasanov ▼ S. Gadoev
- 90'+3 S. Izzatov 1-1
- FT1-1
Đội hình
- S. Sultanov
- D. Ergashev
- A. Ulmasaliev ▼ 46'
- J. Urozov
- M. Makhamadjonov
- A. Nosko ▼ 78'
- M. Marčić ▼ 56'
- F. Ikramov
- S. Abdurahmonov
- U. Sultonov ▼ 46'
- I. Ivanović
Dự bị 9
- F. Utkirov ▲ 46'
- S. Izzatov ▲ 46'
- R. Yuldashev ▲ 56'
- B. Tupliyev ▲ 78'
- A. Anvarov
- A. Ismatullaev
- N.Ahmadjonov
- S. Karimov
- Taira
- B. Ergashev
- A. Ismailov
- S. Rakhmanov
- S. Tursunov ▼ 82'
- S. Gadoev ▼ 90'
- S. Haghnazari ▼ 80'
- D. Akhmadaliev
- A. Abdullayev
- Rubén Sánchez ▼ 80'
- K. Giyosov
- M. Boakye ▼ 80'
Dự bị 9
- M. Kosimov ▲ 80'
- M. Mirakhmadov ▲ 80'
- V. Denisov ▲ 80'
- O. Rustamov ▲ 82'
- M. Hasanov ▲ 90'
- A. Komilov
- D. Yoqubov
- I. Tukhtakhujaev
- V. Rahimov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu44
37Ghi được74
44Thủng lưới70
1.03Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn30
20Hiệp hai44